Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 20/10/2024 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 20/10/2024 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 20/10/2024 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 20-10-2024
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé15UQ-17UQ-1UQ-10UQ-2UQ-16UQ-12UQ-8UQ
Đặc biệtĐB
12751
Giải nhấtG1
48440
Giải nhìG2
65936
09157
Giải baG3
99095
80278
95686
37879
05940
32656
Giải tưG4
8616
1505
3775
8745
Giải nămG5
0264
0116
3878
6069
6039
4138
Giải sáuG6
982
696
316
Giải bảyG7
23
95
03
27
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
35
1
666
2
37
3
689
4
005
5
167
6
49
7
5889
8
26
9
556
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 20-10-2024
Ký hiệu Tiền GiangXSTG - TG-C10
Ký hiệu Kiên GiangXSKG - 10K3
Ký hiệu Đà LạtXSDL - ĐL10K3
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 019804 | 969030 | 521527 |
| Giải nhấtG1 | 16833 | 91376 | 77351 |
| Giải nhìG2 | 82676 | 54672 | 22121 |
| Giải baG3 | 23973 22280 | 21081 21510 | 60060 63032 |
| Giải tưG4 | 08409 06156 55313 12385 21312 68752 60295 | 62389 75844 57414 03936 93888 53068 64979 | 76874 82601 34658 34969 68354 62292 71848 |
| Giải nămG5 | 5751 | 9896 | 1217 |
| Giải sáuG6 | 8422 3392 2796 | 4466 4242 8509 | 1547 6895 5504 |
| Giải bảyG7 | 882 | 479 | 729 |
| Giải támG8 | 89 | 32 | 76 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Tiền Giang
Đầu
Đuôi
0
49
1
23
2
2
3
3
4
-
5
126
6
-
7
36
8
0259
9
256
Đài: Kiên Giang
Đầu
Đuôi
0
9
1
04
2
-
3
026
4
24
5
-
6
68
7
2699
8
189
9
6
Đài: Đà Lạt
Đầu
Đuôi
0
14
1
7
2
179
3
2
4
78
5
148
6
09
7
46
8
-
9
25
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 20-10-2024
Ký hiệu Kon TumXSKT
Ký hiệu Khánh HòaXSKH
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 080332 | 853766 | 026275 |
| Giải nhấtG1 | 50032 | 23018 | 78445 |
| Giải nhìG2 | 89407 | 67489 | 97714 |
| Giải baG3 | 91620 53138 | 50080 26042 | 69230 37993 |
| Giải tưG4 | 62921 89377 72293 49744 90438 91498 86533 | 46907 10519 04154 67179 82013 32671 80752 | 92585 53616 74084 10705 35409 72719 37554 |
| Giải nămG5 | 1689 | 0045 | 5214 |
| Giải sáuG6 | 8806 2359 6642 | 5892 5919 2340 | 6356 9186 8351 |
| Giải bảyG7 | 631 | 301 | 264 |
| Giải támG8 | 84 | 88 | 79 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Kon Tum
Đầu
Đuôi
0
67
1
-
2
01
3
122388
4
24
5
9
6
-
7
7
8
49
9
38
Đài: Khánh Hòa
Đầu
Đuôi
0
17
1
3899
2
-
3
-
4
025
5
24
6
6
7
19
8
089
9
2
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
59
1
4469
2
-
3
0
4
5
5
146
6
4
7
59
8
456
9
3
Lọc số:

