Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 20/09/2021 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 20/09/2021 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 20/09/2021 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 20-09-2021
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé6KH-13KH-14KH-10KH-8KH-9KH
Đặc biệtĐB
74019
Giải nhấtG1
39363
Giải nhìG2
65370
71066
Giải baG3
45260
63523
61496
03231
90130
26674
Giải tưG4
5518
0019
5100
0220
Giải nămG5
2865
6585
4268
4617
7539
6234
Giải sáuG6
310
412
482
Giải bảyG7
24
00
91
19
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
00
1
0278999
2
034
3
0149
4
-
5
-
6
03568
7
04
8
25
9
16
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 20-09-2021
Ký hiệu Tây NinhXSTN - 7K2
Ký hiệu Bình ThuậnXSBTH - 7K2
Ký hiệu An GiangXSAG - AG-7K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 673884 | 862319 | 942923 |
| Giải nhấtG1 | 46298 | 48436 | 97593 |
| Giải nhìG2 | 38900 | 36141 | 94519 |
| Giải baG3 | 60343 31457 | 96511 75602 | 09097 36808 |
| Giải tưG4 | 43201 87064 35508 04828 52335 70706 01929 | 07364 98474 57121 71316 74075 04656 13744 | 05008 60386 48408 40791 11262 24174 94512 |
| Giải nămG5 | 4144 | 5832 | 3654 |
| Giải sáuG6 | 5138 8336 7218 | 5652 3251 2017 | 0941 8493 9556 |
| Giải bảyG7 | 996 | 801 | 239 |
| Giải támG8 | 14 | 32 | 42 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Tây Ninh
Đầu
Đuôi
0
0168
1
48
2
89
3
568
4
34
5
7
6
4
7
-
8
4
9
68
Đài: Bình Thuận
Đầu
Đuôi
0
12
1
1679
2
1
3
226
4
14
5
126
6
4
7
45
8
-
9
-
Đài: An Giang
Đầu
Đuôi
0
888
1
29
2
3
3
9
4
12
5
46
6
2
7
4
8
6
9
1337
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 20-09-2021
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 834388 | 920143 |
| Giải nhấtG1 | 51069 | 33316 |
| Giải nhìG2 | 32732 | 53683 |
| Giải baG3 | 74899 89191 | 38622 35684 |
| Giải tưG4 | 33291 36286 94060 27150 09066 11754 39681 | 65383 83045 84591 30730 17738 00735 63317 |
| Giải nămG5 | 5473 | 5869 |
| Giải sáuG6 | 5531 9436 8912 | 0984 0464 4275 |
| Giải bảyG7 | 605 | 149 |
| Giải támG8 | 13 | 99 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
5
1
23
2
-
3
126
4
-
5
04
6
069
7
3
8
168
9
119
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
-
1
67
2
2
3
058
4
359
5
-
6
49
7
5
8
3344
9
19
Lọc số:

