Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 20/09/2010 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 20/09/2010 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 20/09/2010 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 20-09-2010
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
85865
Giải nhấtG1
45797
Giải nhìG2
71833
82035
Giải baG3
84359
52427
90332
23747
04610
76315
Giải tưG4
9244
8886
6152
1799
Giải nămG5
1173
3434
6431
8083
2659
4679
Giải sáuG6
761
919
955
Giải bảyG7
39
86
97
58
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
-
1
059
2
7
3
123459
4
47
5
25899
6
15
7
39
8
366
9
779
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 20-09-2010
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - L:9C2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - L:F38
Ký hiệu Cà MauXSCM - L:T9K3
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 986436 | 877062 | 203458 |
| Giải nhấtG1 | 95655 | 05795 | 60974 |
| Giải nhìG2 | 74008 | 23151 | 74598 |
| Giải baG3 | 19042 71735 | 92930 32915 | 75805 45825 |
| Giải tưG4 | 77469 43212 48388 68626 54270 23860 65544 | 56330 68941 19728 30342 27613 35048 65490 | 03592 07967 36457 08071 05618 21018 40846 |
| Giải nămG5 | 6318 | 3018 | 1792 |
| Giải sáuG6 | 9404 1567 0896 | 4257 3875 2767 | 7026 8008 0198 |
| Giải bảyG7 | 853 | 728 | 281 |
| Giải támG8 | 54 | 40 | 35 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
48
1
28
2
6
3
56
4
24
5
345
6
079
7
0
8
8
9
6
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
-
1
358
2
88
3
00
4
0128
5
17
6
27
7
5
8
-
9
05
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
58
1
88
2
56
3
5
4
6
5
78
6
7
7
14
8
1
9
2288
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 20-09-2010
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 43999 | 51538 |
| Giải nhấtG1 | 90734 | 14756 |
| Giải nhìG2 | 87202 | 06578 |
| Giải baG3 | 55428 35825 | 00433 55049 |
| Giải tưG4 | 88455 57223 38592 31569 87584 10270 82678 | 23468 21774 80554 40426 84871 72013 46896 |
| Giải nămG5 | 0939 | 8721 |
| Giải sáuG6 | 0391 5051 5289 | 3827 8308 5258 |
| Giải bảyG7 | 271 | 289 |
| Giải támG8 | 90 | 26 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
2
1
-
2
358
3
49
4
-
5
15
6
9
7
018
8
49
9
0129
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
8
1
3
2
1667
3
38
4
9
5
468
6
8
7
148
8
9
9
6
Lọc số:

