Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 20/04/2026 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 20/04/2026 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 20/04/2026 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 20-04-2026
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé5ZR-9ZR-10ZR-13ZR-7ZR-4ZR
Đặc biệtĐB
74197
Giải nhấtG1
88897
Giải nhìG2
75281
83073
Giải baG3
29125
09606
31567
93696
67272
21532
Giải tưG4
4114
0721
0708
0206
Giải nămG5
2853
0707
7804
9339
4057
5308
Giải sáuG6
466
461
061
Giải bảyG7
34
06
47
39
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
4666788
1
4
2
15
3
2499
4
7
5
37
6
1167
7
23
8
1
9
677
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 20-04-2026
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 4D2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - V16
Ký hiệu Cà MauXSCM - 26-T04K3
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 327706 | 789922 | 050354 |
| Giải nhấtG1 | 88290 | 31239 | 84704 |
| Giải nhìG2 | 15039 | 63003 | 78722 |
| Giải baG3 | 44955 36375 | 06168 05023 | 59799 88591 |
| Giải tưG4 | 27846 12330 69104 08971 63241 88701 89037 | 96690 25408 65465 79608 23595 00460 83899 | 78548 97461 21978 26150 73982 61250 00280 |
| Giải nămG5 | 3987 | 9878 | 4934 |
| Giải sáuG6 | 2864 9041 3530 | 3984 0602 8027 | 8930 7105 4205 |
| Giải bảyG7 | 280 | 182 | 219 |
| Giải támG8 | 12 | 18 | 53 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
146
1
2
2
-
3
0079
4
116
5
5
6
4
7
15
8
07
9
0
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
2388
1
8
2
237
3
9
4
-
5
-
6
058
7
8
8
24
9
059
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
455
1
9
2
2
3
04
4
8
5
0034
6
1
7
8
8
02
9
19
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 20-04-2026
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 484050 | 850554 |
| Giải nhấtG1 | 91315 | 78454 |
| Giải nhìG2 | 56453 | 92450 |
| Giải baG3 | 15181 37280 | 50773 42913 |
| Giải tưG4 | 51225 83059 00519 81188 25185 07833 02144 | 46467 01527 11282 45195 36992 35093 43209 |
| Giải nămG5 | 4572 | 4437 |
| Giải sáuG6 | 2870 0386 9642 | 0631 9649 4772 |
| Giải bảyG7 | 946 | 845 |
| Giải támG8 | 42 | 52 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
-
1
59
2
5
3
3
4
2246
5
039
6
-
7
02
8
01568
9
-
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
9
1
3
2
7
3
17
4
59
5
0244
6
7
7
23
8
2
9
235
Lọc số:

