Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 20/04/2023 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 20/04/2023 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 20/04/2023 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 20-04-2023
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé8QG-11QG-9QG-20QG-14QG-12QG-6QG-1QG
Đặc biệtĐB
24623
Giải nhấtG1
35847
Giải nhìG2
45787
01860
Giải baG3
60014
43972
03011
92939
16867
88829
Giải tưG4
9147
8938
7278
4241
Giải nămG5
5191
7286
3721
1848
9359
8717
Giải sáuG6
331
135
823
Giải bảyG7
00
46
30
93
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
0
1
147
2
1339
3
01589
4
16778
5
9
6
07
7
28
8
67
9
13
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 20-04-2023
Ký hiệu Tây NinhXSTN - 4K3
Ký hiệu Bình ThuậnXSBTH - 4K3
Ký hiệu An GiangXSAG - AG-4K3
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 798649 | 536338 | 622665 |
| Giải nhấtG1 | 27683 | 87361 | 53695 |
| Giải nhìG2 | 68455 | 57524 | 43640 |
| Giải baG3 | 47897 65516 | 61770 36052 | 75746 11261 |
| Giải tưG4 | 22744 75877 39522 23142 46101 75760 83116 | 16177 47572 95677 10188 73230 06000 04743 | 74213 38046 83242 84098 45546 33976 80317 |
| Giải nămG5 | 9895 | 3650 | 9839 |
| Giải sáuG6 | 7748 7256 9385 | 3469 7560 7834 | 3416 5723 9521 |
| Giải bảyG7 | 915 | 942 | 694 |
| Giải támG8 | 70 | 29 | 26 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Tây Ninh
Đầu
Đuôi
0
1
1
566
2
2
3
-
4
2489
5
56
6
0
7
07
8
35
9
57
Đài: Bình Thuận
Đầu
Đuôi
0
0
1
-
2
49
3
048
4
23
5
02
6
019
7
0277
8
8
9
-
Đài: An Giang
Đầu
Đuôi
0
-
1
367
2
136
3
9
4
02666
5
-
6
15
7
6
8
-
9
458
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 20-04-2023
Ký hiệu Quảng TrịXSQT
Ký hiệu Quảng BìnhXSQB
Ký hiệu Bình ĐịnhXSBDI
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 827283 | 972499 | 291616 |
| Giải nhấtG1 | 14839 | 73298 | 80343 |
| Giải nhìG2 | 14136 | 42967 | 99463 |
| Giải baG3 | 66388 23320 | 67731 36890 | 33379 78976 |
| Giải tưG4 | 18807 67794 33820 32749 43048 26331 60509 | 21877 04696 98014 11666 31789 24475 12061 | 14184 23790 34751 10439 44324 95788 14125 |
| Giải nămG5 | 6936 | 1688 | 1124 |
| Giải sáuG6 | 3741 1597 2250 | 9267 5710 4628 | 6166 6117 3153 |
| Giải bảyG7 | 444 | 762 | 279 |
| Giải támG8 | 17 | 90 | 19 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Quảng Trị
Đầu
Đuôi
0
79
1
7
2
00
3
1669
4
1489
5
0
6
-
7
-
8
38
9
47
Đài: Quảng Bình
Đầu
Đuôi
0
-
1
04
2
8
3
1
4
-
5
-
6
12677
7
57
8
89
9
00689
Đài: Bình Định
Đầu
Đuôi
0
-
1
679
2
445
3
9
4
3
5
13
6
36
7
699
8
48
9
0
Lọc số:

