Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 20/01/2025 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 20/01/2025 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 20/01/2025 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 20-01-2025
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé16AZ-18AZ-12AZ-1AZ-14AZ-8AZ-10AZ-17AZ
Đặc biệtĐB
12050
Giải nhấtG1
36546
Giải nhìG2
11172
99417
Giải baG3
75388
87358
51987
25277
43164
37345
Giải tưG4
8975
5630
4329
4120
Giải nămG5
4829
6476
0969
6570
8201
1659
Giải sáuG6
519
390
832
Giải bảyG7
49
79
93
16
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
1
1
679
2
099
3
02
4
569
5
089
6
49
7
025679
8
78
9
03
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 20-01-2025
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 1D2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - T03
Ký hiệu Cà MauXSCM - 25-T01K3
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 891824 | 282995 | 377927 |
| Giải nhấtG1 | 69549 | 44093 | 98115 |
| Giải nhìG2 | 34276 | 87555 | 31939 |
| Giải baG3 | 27796 19958 | 16106 62058 | 28559 30070 |
| Giải tưG4 | 65677 38199 80187 36413 67198 79453 52416 | 44379 26707 58929 99226 51830 31151 19723 | 46536 85965 99900 95938 53760 20009 92878 |
| Giải nămG5 | 2056 | 6833 | 4941 |
| Giải sáuG6 | 1226 5076 6500 | 5884 3983 9829 | 8387 9394 8354 |
| Giải bảyG7 | 857 | 269 | 666 |
| Giải támG8 | 72 | 14 | 97 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
0
1
36
2
46
3
-
4
9
5
3678
6
-
7
2667
8
7
9
689
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
67
1
4
2
3699
3
03
4
-
5
158
6
9
7
9
8
34
9
35
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
09
1
5
2
7
3
689
4
1
5
49
6
056
7
08
8
7
9
47
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 20-01-2025
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 224172 | 272717 |
| Giải nhấtG1 | 67870 | 14628 |
| Giải nhìG2 | 86906 | 34186 |
| Giải baG3 | 97111 01262 | 35079 52408 |
| Giải tưG4 | 66810 30580 26383 29251 91446 38813 92919 | 99210 62590 15756 14476 85419 27732 08950 |
| Giải nămG5 | 7612 | 4856 |
| Giải sáuG6 | 6749 3660 9469 | 9385 3048 2056 |
| Giải bảyG7 | 830 | 924 |
| Giải támG8 | 51 | 51 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
6
1
01239
2
-
3
0
4
69
5
11
6
029
7
02
8
03
9
-
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
8
1
079
2
48
3
2
4
8
5
01666
6
-
7
69
8
56
9
0
Lọc số:

