Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 19/09/2011 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 19/09/2011 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 19/09/2011 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 19-09-2011
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
95219
Giải nhấtG1
48038
Giải nhìG2
91398
73248
Giải baG3
52299
90279
06039
40025
32989
48911
Giải tưG4
3225
4307
5753
6063
Giải nămG5
2650
8109
8257
1842
8663
6202
Giải sáuG6
472
077
179
Giải bảyG7
52
06
55
17
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
2679
1
179
2
55
3
89
4
28
5
02357
6
33
7
2799
8
9
9
89
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 19-09-2011
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 9D2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - H38
Ký hiệu Cà MauXSCM - 11T09K3
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 217997 | 818197 | 558056 |
| Giải nhấtG1 | 20876 | 78789 | 98869 |
| Giải nhìG2 | 31806 | 68495 | 16668 |
| Giải baG3 | 25481 86541 | 76050 86627 | 71918 03117 |
| Giải tưG4 | 99769 23208 78943 91397 87246 57024 87615 | 90815 08650 40797 41315 68359 19399 05045 | 89651 60293 20325 11497 94308 31386 52875 |
| Giải nămG5 | 5884 | 7380 | 4592 |
| Giải sáuG6 | 2287 4199 1694 | 5331 3500 1954 | 6271 6671 7822 |
| Giải bảyG7 | 858 | 817 | 617 |
| Giải támG8 | 57 | 68 | 67 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
68
1
5
2
4
3
-
4
136
5
78
6
9
7
6
8
147
9
4779
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
0
1
557
2
7
3
1
4
5
5
0049
6
8
7
-
8
09
9
5779
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
8
1
778
2
25
3
-
4
-
5
16
6
789
7
115
8
6
9
237
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 19-09-2011
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 40861 | 59073 |
| Giải nhấtG1 | 42825 | 80830 |
| Giải nhìG2 | 35467 | 23963 |
| Giải baG3 | 59032 35310 | 07528 98143 |
| Giải tưG4 | 13665 74923 96434 52509 91879 41983 23386 | 57371 07175 73163 84773 92292 22873 95164 |
| Giải nămG5 | 2279 | 7531 |
| Giải sáuG6 | 2073 6480 8733 | 2802 4318 7490 |
| Giải bảyG7 | 141 | 528 |
| Giải támG8 | 43 | 30 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
9
1
0
2
35
3
234
4
13
5
-
6
157
7
399
8
036
9
-
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
2
1
8
2
88
3
001
4
3
5
-
6
334
7
13335
8
-
9
02
Lọc số:

