Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 19/04/2021 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 19/04/2021 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 19/04/2021 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 19-04-2021
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé11AZ-12AZ-5AZ-2AZ-14AZ-8AZ
Đặc biệtĐB
81365
Giải nhấtG1
37116
Giải nhìG2
91280
35840
Giải baG3
07090
54403
41109
10007
86098
89353
Giải tưG4
5851
1113
7837
9569
Giải nămG5
7119
2502
8400
7704
1188
6837
Giải sáuG6
548
974
553
Giải bảyG7
66
37
86
80
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
023479
1
369
2
-
3
777
4
08
5
133
6
569
7
4
8
0068
9
08
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 19-04-2021
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 4D2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - K16
Ký hiệu Cà MauXSCM - T04K3
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 566558 | 180944 | 990966 |
| Giải nhấtG1 | 93126 | 26275 | 97121 |
| Giải nhìG2 | 08179 | 12968 | 78465 |
| Giải baG3 | 25027 62044 | 35502 03943 | 85993 83927 |
| Giải tưG4 | 51122 74574 79971 04314 56794 83760 62225 | 59719 44568 31528 68354 95463 87746 42495 | 38089 09200 62458 55486 69303 24447 61627 |
| Giải nămG5 | 5303 | 2225 | 8576 |
| Giải sáuG6 | 4291 1661 2822 | 8337 9874 8682 | 1020 8285 9692 |
| Giải bảyG7 | 910 | 514 | 933 |
| Giải támG8 | 89 | 68 | 27 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
3
1
04
2
22567
3
-
4
4
5
8
6
01
7
149
8
9
9
14
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
2
1
49
2
58
3
7
4
346
5
4
6
3888
7
45
8
2
9
5
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
03
1
-
2
01777
3
3
4
7
5
8
6
56
7
6
8
569
9
23
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 19-04-2021
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 313089 | 097605 |
| Giải nhấtG1 | 15945 | 09937 |
| Giải nhìG2 | 58961 | 40343 |
| Giải baG3 | 10675 23246 | 69328 78984 |
| Giải tưG4 | 78289 78763 32276 97294 14589 63274 83685 | 18007 56740 92328 81731 55677 42532 77035 |
| Giải nămG5 | 6479 | 1821 |
| Giải sáuG6 | 1494 7292 4632 | 9065 5944 4900 |
| Giải bảyG7 | 517 | 767 |
| Giải támG8 | 17 | 89 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
-
1
77
2
-
3
2
4
56
5
-
6
13
7
4569
8
5999
9
244
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
057
1
-
2
188
3
1257
4
034
5
-
6
57
7
7
8
49
9
-
Lọc số:

