Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 19/04/2010 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 19/04/2010 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 19/04/2010 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 19-04-2010
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
49435
Giải nhấtG1
37998
Giải nhìG2
64385
97726
Giải baG3
44013
92535
56951
50362
01231
82573
Giải tưG4
2650
8893
6053
9491
Giải nămG5
6359
1534
9335
5444
4797
2963
Giải sáuG6
302
944
177
Giải bảyG7
25
83
72
29
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
2
1
3
2
569
3
14555
4
44
5
0139
6
23
7
237
8
35
9
1378
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 19-04-2010
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - L:4D2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - L:F16
Ký hiệu Cà MauXSCM - L:T4K3
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 850840 | 901859 | 946858 |
| Giải nhấtG1 | 32409 | 49353 | 11141 |
| Giải nhìG2 | 81174 | 17846 | 40206 |
| Giải baG3 | 75995 17144 | 65928 86852 | 33941 59740 |
| Giải tưG4 | 25347 18902 40108 69079 71607 96051 95091 | 97220 87779 61368 40806 55785 31983 63008 | 61584 23530 93024 65980 10180 16808 96276 |
| Giải nămG5 | 0485 | 6845 | 0560 |
| Giải sáuG6 | 1916 2774 4893 | 1795 6328 1538 | 6877 8959 0696 |
| Giải bảyG7 | 035 | 656 | 649 |
| Giải támG8 | 68 | 28 | 36 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
2789
1
6
2
-
3
5
4
047
5
1
6
8
7
449
8
5
9
135
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
68
1
-
2
0888
3
8
4
56
5
2369
6
8
7
9
8
35
9
5
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
68
1
-
2
4
3
06
4
0119
5
89
6
0
7
67
8
004
9
6
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 19-04-2010
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 58247 | 98218 |
| Giải nhấtG1 | 85502 | 76916 |
| Giải nhìG2 | 05431 | 59849 |
| Giải baG3 | 58890 44390 | 38454 90979 |
| Giải tưG4 | 82765 01903 44556 75352 84982 13544 86676 | 21991 69467 88291 26429 39365 99872 47311 |
| Giải nămG5 | 2803 | 5395 |
| Giải sáuG6 | 7735 6937 3280 | 6877 2262 4180 |
| Giải bảyG7 | 415 | 967 |
| Giải támG8 | 72 | 10 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
233
1
5
2
-
3
157
4
47
5
26
6
5
7
26
8
02
9
00
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
-
1
0168
2
9
3
-
4
9
5
4
6
2577
7
279
8
0
9
115
Lọc số:

