Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 19/02/2024 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 19/02/2024 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 19/02/2024 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 19-02-2024
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé3GA-2GA-11GA-9GA-10GA-18GA-17GA-7GA
Đặc biệtĐB
75801
Giải nhấtG1
19995
Giải nhìG2
93219
56742
Giải baG3
13459
21260
02582
01053
92502
27859
Giải tưG4
1440
1020
4024
9170
Giải nămG5
0057
6215
3858
8144
3559
8224
Giải sáuG6
554
331
982
Giải bảyG7
64
85
24
66
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
12
1
59
2
0444
3
1
4
024
5
3478999
6
046
7
0
8
225
9
5
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 19-02-2024
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 2D2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - S08
Ký hiệu Cà MauXSCM - 24-T02K3
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 172724 | 361025 | 627736 |
| Giải nhấtG1 | 15989 | 26974 | 72292 |
| Giải nhìG2 | 33324 | 87035 | 43853 |
| Giải baG3 | 21121 57898 | 81168 12095 | 96611 75655 |
| Giải tưG4 | 88707 98442 29162 73894 38802 07434 83136 | 22544 67114 30752 44123 02419 98098 22650 | 77172 12411 29861 70105 74333 44086 28897 |
| Giải nămG5 | 8167 | 5263 | 4675 |
| Giải sáuG6 | 9048 3459 1867 | 8208 0098 8123 | 7407 2905 8650 |
| Giải bảyG7 | 075 | 495 | 207 |
| Giải támG8 | 99 | 92 | 43 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
27
1
-
2
144
3
46
4
28
5
9
6
277
7
5
8
9
9
489
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
8
1
49
2
335
3
5
4
4
5
02
6
38
7
4
8
-
9
25588
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
5577
1
11
2
-
3
36
4
3
5
035
6
1
7
25
8
6
9
27
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 19-02-2024
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 390264 | 672720 |
| Giải nhấtG1 | 58242 | 94149 |
| Giải nhìG2 | 29784 | 53755 |
| Giải baG3 | 70853 33236 | 10627 65529 |
| Giải tưG4 | 43616 91135 77360 48557 74166 48099 62355 | 92273 59958 38512 07162 31345 50028 61058 |
| Giải nămG5 | 6286 | 2103 |
| Giải sáuG6 | 7562 3162 5993 | 0573 0600 6416 |
| Giải bảyG7 | 313 | 782 |
| Giải támG8 | 14 | 79 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
-
1
346
2
-
3
56
4
2
5
357
6
02246
7
-
8
46
9
39
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
03
1
26
2
0789
3
-
4
59
5
588
6
2
7
339
8
2
9
-
Lọc số:

