Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 19/01/2026 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 19/01/2026 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 19/01/2026 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 19-01-2026
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé9UV-11UV-15UV-5UV-18UV-19UV-13UV-14UV
Đặc biệtĐB
88286
Giải nhấtG1
46486
Giải nhìG2
28702
94053
Giải baG3
49895
00673
22045
65750
76293
04049
Giải tưG4
5519
2255
8111
1308
Giải nămG5
2390
9998
0677
8380
5455
6840
Giải sáuG6
674
109
851
Giải bảyG7
23
29
24
53
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
289
1
19
2
349
3
-
4
059
5
013355
6
-
7
347
8
066
9
0358
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 19-01-2026
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 1D2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - V03
Ký hiệu Cà MauXSCM - 26-T01K3
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 647068 | 786514 | 786591 |
| Giải nhấtG1 | 06214 | 11850 | 64948 |
| Giải nhìG2 | 44916 | 81835 | 90010 |
| Giải baG3 | 31109 03106 | 81677 71298 | 40414 39330 |
| Giải tưG4 | 19004 07963 86871 79342 05287 87931 38293 | 61007 82295 85228 63206 15120 06665 09537 | 58731 11712 22112 04219 66912 47375 60331 |
| Giải nămG5 | 7851 | 6387 | 2117 |
| Giải sáuG6 | 5905 1622 4660 | 6268 6577 9646 | 9463 5345 4946 |
| Giải bảyG7 | 978 | 870 | 857 |
| Giải támG8 | 47 | 94 | 27 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
4569
1
46
2
2
3
1
4
27
5
1
6
038
7
18
8
7
9
3
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
67
1
4
2
08
3
57
4
6
5
0
6
58
7
077
8
7
9
458
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
-
1
0222479
2
7
3
011
4
568
5
7
6
3
7
5
8
-
9
1
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 19-01-2026
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 988921 | 097202 |
| Giải nhấtG1 | 89911 | 75713 |
| Giải nhìG2 | 30039 | 28082 |
| Giải baG3 | 31518 93198 | 79681 77489 |
| Giải tưG4 | 79551 46504 47702 91045 86782 90202 58504 | 77882 35043 67631 98651 12671 79164 98508 |
| Giải nămG5 | 5488 | 7797 |
| Giải sáuG6 | 6734 0555 4638 | 9068 7718 3458 |
| Giải bảyG7 | 774 | 613 |
| Giải támG8 | 15 | 64 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
2244
1
158
2
1
3
489
4
5
5
15
6
-
7
4
8
28
9
8
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
28
1
338
2
-
3
1
4
3
5
18
6
448
7
1
8
1229
9
7
Lọc số:

