Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 19/01/2020 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 19/01/2020 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 19/01/2020 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 19-01-2020
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé12BS-7BS-1BS
Đặc biệtĐB
70921
Giải nhấtG1
78137
Giải nhìG2
52621
09836
Giải baG3
49174
25062
29639
72434
50650
72551
Giải tưG4
2876
1724
2521
0811
Giải nămG5
2216
4705
1224
5372
5371
6946
Giải sáuG6
939
228
392
Giải bảyG7
23
11
34
95
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
5
1
116
2
1113448
3
446799
4
6
5
01
6
2
7
1246
8
-
9
25
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 19-01-2020
Ký hiệu Tiền GiangXSTG - TG-C1
Ký hiệu Kiên GiangXSKG - 1K3
Ký hiệu Đà LạtXSDL - ĐL1K3
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 213779 | 840662 | 320023 |
| Giải nhấtG1 | 90838 | 76397 | 01854 |
| Giải nhìG2 | 84077 | 62323 | 85655 |
| Giải baG3 | 11006 84715 | 96914 31213 | 27309 66294 |
| Giải tưG4 | 38085 44782 87529 99621 12321 94576 84259 | 57145 97261 95072 73549 06137 71311 49285 | 80624 02870 29966 14610 64664 14546 78281 |
| Giải nămG5 | 2278 | 4178 | 4506 |
| Giải sáuG6 | 3097 2686 4056 | 6905 4640 1101 | 2849 6860 1883 |
| Giải bảyG7 | 581 | 623 | 717 |
| Giải támG8 | 72 | 81 | 16 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Tiền Giang
Đầu
Đuôi
0
6
1
5
2
119
3
8
4
-
5
69
6
-
7
26789
8
1256
9
7
Đài: Kiên Giang
Đầu
Đuôi
0
15
1
134
2
33
3
7
4
059
5
-
6
12
7
28
8
15
9
7
Đài: Đà Lạt
Đầu
Đuôi
0
69
1
067
2
34
3
-
4
69
5
45
6
046
7
0
8
13
9
4
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 19-01-2020
Ký hiệu Kon TumXSKT
Ký hiệu Khánh HòaXSKH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 333664 | 606142 |
| Giải nhấtG1 | 54229 | 19726 |
| Giải nhìG2 | 68901 | 29756 |
| Giải baG3 | 19704 49006 | 66835 28543 |
| Giải tưG4 | 47627 86403 67540 12549 58644 12742 75360 | 64041 23718 94598 71639 67477 32510 61939 |
| Giải nămG5 | 3724 | 7154 |
| Giải sáuG6 | 3502 3470 6242 | 6219 3637 2514 |
| Giải bảyG7 | 214 | 364 |
| Giải támG8 | 89 | 80 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Kon Tum
Đầu
Đuôi
0
12346
1
4
2
479
3
-
4
02249
5
-
6
04
7
0
8
9
9
-
Đài: Khánh Hòa
Đầu
Đuôi
0
-
1
0489
2
6
3
5799
4
123
5
46
6
4
7
7
8
0
9
8
Lọc số:

