Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 18/10/2020 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 18/10/2020 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 18/10/2020 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 18-10-2020
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé3RT-6RT-12RT-11RT-8RT-15RT
Đặc biệtĐB
62319
Giải nhấtG1
09060
Giải nhìG2
40484
02900
Giải baG3
31294
09591
77642
11713
06012
42751
Giải tưG4
9126
6146
0008
6452
Giải nămG5
0327
8692
1092
8832
4766
6152
Giải sáuG6
175
767
483
Giải bảyG7
54
00
56
62
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
008
1
239
2
67
3
2
4
26
5
12246
6
0267
7
5
8
34
9
1224
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 18-10-2020
Ký hiệu Tiền GiangXSTG - TG-C10
Ký hiệu Kiên GiangXSKG - 10K3
Ký hiệu Đà LạtXSDL - ĐL10K3
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 680848 | 111398 | 373457 |
| Giải nhấtG1 | 07871 | 27817 | 48084 |
| Giải nhìG2 | 85070 | 70711 | 95250 |
| Giải baG3 | 58025 00685 | 73283 14339 | 17554 19237 |
| Giải tưG4 | 91321 95460 39434 18139 61612 75986 06791 | 38401 83482 99741 30756 97044 57058 25394 | 34677 11597 16331 04365 60426 89847 95937 |
| Giải nămG5 | 7478 | 8270 | 3363 |
| Giải sáuG6 | 2421 4696 8899 | 8495 5012 7454 | 2133 0147 8432 |
| Giải bảyG7 | 865 | 456 | 163 |
| Giải támG8 | 79 | 69 | 02 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Tiền Giang
Đầu
Đuôi
0
-
1
2
2
115
3
49
4
8
5
-
6
05
7
0189
8
56
9
169
Đài: Kiên Giang
Đầu
Đuôi
0
1
1
127
2
-
3
9
4
14
5
4668
6
9
7
0
8
23
9
458
Đài: Đà Lạt
Đầu
Đuôi
0
2
1
-
2
6
3
12377
4
77
5
047
6
335
7
7
8
4
9
7
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 18-10-2020
Ký hiệu Kon TumXSKT
Ký hiệu Khánh HòaXSKH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 300146 | 305960 |
| Giải nhấtG1 | 11666 | 93185 |
| Giải nhìG2 | 49838 | 76998 |
| Giải baG3 | 93093 05966 | 24363 99718 |
| Giải tưG4 | 03375 26149 07620 62721 78749 02996 88544 | 69352 18865 25699 32357 11805 68553 43130 |
| Giải nămG5 | 6727 | 3209 |
| Giải sáuG6 | 5673 2386 3007 | 9226 1001 8472 |
| Giải bảyG7 | 872 | 094 |
| Giải támG8 | 67 | 23 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Kon Tum
Đầu
Đuôi
0
7
1
-
2
017
3
8
4
4699
5
-
6
667
7
235
8
6
9
36
Đài: Khánh Hòa
Đầu
Đuôi
0
159
1
8
2
36
3
0
4
-
5
237
6
035
7
2
8
5
9
489
Lọc số:

