Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 18/10/2010 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 18/10/2010 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 18/10/2010 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 18-10-2010
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
28683
Giải nhấtG1
28359
Giải nhìG2
00325
29048
Giải baG3
19498
72385
32280
91722
20431
72613
Giải tưG4
5162
8696
2176
1870
Giải nămG5
1288
2996
3781
9235
5259
7212
Giải sáuG6
885
745
367
Giải bảyG7
03
38
21
74
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
3
1
23
2
125
3
158
4
58
5
99
6
27
7
046
8
013558
9
668
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 18-10-2010
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 10D7
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - F42
Ký hiệu Cà MauXSCM - T10K3
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 534639 | 655167 | 669866 |
| Giải nhấtG1 | 80937 | 14791 | 72705 |
| Giải nhìG2 | 00936 | 85446 | 83359 |
| Giải baG3 | 12425 23502 | 73357 21313 | 79159 89309 |
| Giải tưG4 | 79567 66039 95087 17332 20287 01670 48694 | 21747 36368 86608 59221 79016 48854 59246 | 57623 87269 66308 22043 47316 01212 69847 |
| Giải nămG5 | 9881 | 1368 | 7293 |
| Giải sáuG6 | 0320 6329 6899 | 4230 8441 2880 | 5561 3606 3898 |
| Giải bảyG7 | 932 | 412 | 431 |
| Giải támG8 | 93 | 13 | 56 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
2
1
-
2
059
3
226799
4
-
5
-
6
7
7
0
8
177
9
349
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
8
1
2336
2
1
3
0
4
1667
5
47
6
788
7
-
8
0
9
1
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
5689
1
26
2
3
3
1
4
37
5
699
6
169
7
-
8
-
9
38
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 18-10-2010
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 96768 | 39601 |
| Giải nhấtG1 | 94340 | 19730 |
| Giải nhìG2 | 94757 | 96213 |
| Giải baG3 | 01782 93486 | 54693 78118 |
| Giải tưG4 | 33732 70936 81816 49589 29214 11291 09665 | 40204 26651 95372 12137 80352 02381 25939 |
| Giải nămG5 | 1369 | 8845 |
| Giải sáuG6 | 4274 0236 4347 | 8906 2618 7848 |
| Giải bảyG7 | 516 | 784 |
| Giải támG8 | 08 | 85 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
8
1
466
2
-
3
266
4
07
5
7
6
589
7
4
8
269
9
1
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
146
1
388
2
-
3
079
4
58
5
12
6
-
7
2
8
145
9
3
Lọc số:

