Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 18/08/2025 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 18/08/2025 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 18/08/2025 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 18-08-2025
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé7LD-9LD-3LD-15LD-8LD-1LD
Đặc biệtĐB
66945
Giải nhấtG1
06825
Giải nhìG2
73129
97637
Giải baG3
14543
31195
94954
41783
87361
46231
Giải tưG4
6832
7527
8762
5685
Giải nămG5
2777
9919
2163
6462
5582
2821
Giải sáuG6
812
133
101
Giải bảyG7
14
31
61
09
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
19
1
249
2
1579
3
11237
4
35
5
4
6
11223
7
7
8
235
9
5
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 18-08-2025
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 8D2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - T33
Ký hiệu Cà MauXSCM - 25-T08K3
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 544764 | 756396 | 950403 |
| Giải nhấtG1 | 65820 | 10804 | 89739 |
| Giải nhìG2 | 69628 | 92602 | 83724 |
| Giải baG3 | 82623 20593 | 27725 11976 | 82375 38066 |
| Giải tưG4 | 72453 41282 36199 54266 22387 91059 68670 | 04536 37657 05484 85255 90500 04099 78392 | 15312 37892 62061 23739 52727 64592 61001 |
| Giải nămG5 | 6238 | 5713 | 7114 |
| Giải sáuG6 | 5913 1642 4571 | 9539 7853 5393 | 1323 2367 9326 |
| Giải bảyG7 | 498 | 190 | 233 |
| Giải támG8 | 06 | 22 | 32 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
6
1
3
2
038
3
8
4
2
5
39
6
46
7
01
8
27
9
389
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
024
1
3
2
25
3
69
4
-
5
357
6
-
7
6
8
4
9
02369
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
13
1
24
2
3467
3
2399
4
-
5
-
6
167
7
5
8
-
9
22
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 18-08-2025
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 356594 | 759442 |
| Giải nhấtG1 | 54473 | 84642 |
| Giải nhìG2 | 18574 | 87784 |
| Giải baG3 | 65366 14376 | 74420 92593 |
| Giải tưG4 | 97482 72525 24852 95811 13817 29750 81000 | 27735 03477 00516 65064 08203 75946 04995 |
| Giải nămG5 | 6135 | 9988 |
| Giải sáuG6 | 9528 3134 9987 | 9699 5609 5009 |
| Giải bảyG7 | 320 | 432 |
| Giải támG8 | 55 | 60 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
0
1
17
2
058
3
45
4
-
5
025
6
6
7
346
8
27
9
4
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
399
1
6
2
0
3
25
4
226
5
-
6
04
7
7
8
48
9
359
Lọc số:

