Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 18/07/2022 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 18/07/2022 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 18/07/2022 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 18-07-2022
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé15AM-6AM-7AM-4AM-14AM-11AM
Đặc biệtĐB
36713
Giải nhấtG1
35519
Giải nhìG2
42106
16732
Giải baG3
56205
07801
71250
96549
48172
53627
Giải tưG4
6514
7649
3048
9094
Giải nămG5
4750
4156
4362
2281
3698
8250
Giải sáuG6
866
829
556
Giải bảyG7
94
95
33
10
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
156
1
0349
2
79
3
23
4
899
5
00066
6
26
7
2
8
1
9
4458
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 18-07-2022
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 7D2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - L29
Ký hiệu Cà MauXSCM - 22-T7K3
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 739652 | 122255 | 545922 |
| Giải nhấtG1 | 94224 | 55051 | 76300 |
| Giải nhìG2 | 15277 | 75797 | 80946 |
| Giải baG3 | 66872 97290 | 95529 80720 | 39582 11289 |
| Giải tưG4 | 59921 71207 73580 64999 74833 83877 11567 | 37519 56279 04800 60322 93434 06175 29718 | 07662 23066 91170 07168 14958 42195 52002 |
| Giải nămG5 | 4987 | 9816 | 4283 |
| Giải sáuG6 | 1773 1973 0626 | 8769 9513 4997 | 9018 5906 3609 |
| Giải bảyG7 | 678 | 612 | 403 |
| Giải támG8 | 70 | 03 | 69 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
7
1
-
2
146
3
3
4
-
5
2
6
7
7
0233778
8
07
9
09
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
03
1
23689
2
029
3
4
4
-
5
15
6
9
7
59
8
-
9
77
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
02369
1
8
2
2
3
-
4
6
5
8
6
2689
7
0
8
239
9
5
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 18-07-2022
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 658670 | 970648 |
| Giải nhấtG1 | 13013 | 40630 |
| Giải nhìG2 | 62353 | 64347 |
| Giải baG3 | 90309 50801 | 50008 94099 |
| Giải tưG4 | 36543 31614 37685 59651 17075 62238 45252 | 29494 29884 46977 87887 54227 96399 12286 |
| Giải nămG5 | 1917 | 4478 |
| Giải sáuG6 | 4830 7837 8849 | 7824 9993 2945 |
| Giải bảyG7 | 466 | 021 |
| Giải támG8 | 17 | 03 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
19
1
3477
2
-
3
078
4
39
5
123
6
6
7
05
8
5
9
-
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
38
1
-
2
147
3
0
4
578
5
-
6
-
7
78
8
467
9
3499
Lọc số:

