Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 18/05/2026 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 18/05/2026 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 18/05/2026 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 18-05-2026
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé9AR-1AR-11AR-8AR-5AR-3AR
Đặc biệtĐB
55361
Giải nhấtG1
46989
Giải nhìG2
54197
29265
Giải baG3
35697
70438
35532
71986
48238
64114
Giải tưG4
6150
4951
1662
4936
Giải nămG5
8883
5569
8579
5927
0035
0044
Giải sáuG6
941
444
120
Giải bảyG7
11
49
70
55
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
-
1
14
2
07
3
25688
4
1449
5
015
6
1259
7
09
8
369
9
77
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 18-05-2026
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 5D2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - V20
Ký hiệu Cà MauXSCM - 26-T05K3
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 590856 | 043809 | 331798 |
| Giải nhấtG1 | 55065 | 06150 | 95265 |
| Giải nhìG2 | 20056 | 49594 | 93578 |
| Giải baG3 | 86971 35330 | 85449 41577 | 82889 62881 |
| Giải tưG4 | 98291 51114 65521 24525 58221 64442 27024 | 59961 80946 01809 57081 78358 31074 02532 | 92468 90859 62144 77666 44589 74265 53391 |
| Giải nămG5 | 6698 | 5467 | 0292 |
| Giải sáuG6 | 6837 7860 1857 | 4714 4266 3586 | 2508 6632 3616 |
| Giải bảyG7 | 142 | 096 | 314 |
| Giải támG8 | 80 | 48 | 17 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
-
1
4
2
1145
3
07
4
22
5
667
6
05
7
1
8
0
9
18
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
99
1
4
2
-
3
2
4
689
5
08
6
167
7
47
8
16
9
46
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
8
1
467
2
-
3
2
4
4
5
9
6
5568
7
8
8
199
9
128
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 18-05-2026
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 133482 | 449399 |
| Giải nhấtG1 | 45818 | 53676 |
| Giải nhìG2 | 94449 | 80633 |
| Giải baG3 | 07088 21154 | 97610 76122 |
| Giải tưG4 | 98126 30594 43631 91452 58775 83664 98305 | 20873 85291 44376 67265 86342 36855 60501 |
| Giải nămG5 | 6917 | 5224 |
| Giải sáuG6 | 8223 3049 1124 | 3976 1622 7075 |
| Giải bảyG7 | 683 | 565 |
| Giải támG8 | 76 | 24 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
5
1
78
2
346
3
1
4
99
5
24
6
4
7
56
8
238
9
4
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
1
1
0
2
2244
3
3
4
2
5
5
6
55
7
35666
8
-
9
19
Lọc số:

