Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 18/05/2020 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 18/05/2020 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 18/05/2020 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 18-05-2020
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé13GD-12GD-11GD
Đặc biệtĐB
44554
Giải nhấtG1
74463
Giải nhìG2
80449
42949
Giải baG3
39368
74616
14611
63584
38434
15642
Giải tưG4
1576
9267
0811
2015
Giải nămG5
2352
9390
8542
7674
4196
9916
Giải sáuG6
483
010
779
Giải bảyG7
35
03
46
42
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
3
1
011566
2
-
3
45
4
222699
5
24
6
378
7
469
8
34
9
06
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 18-05-2020
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 5D2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - H20
Ký hiệu Cà MauXSCM - T05K3
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 347672 | 806225 | 081098 |
| Giải nhấtG1 | 30357 | 42372 | 04868 |
| Giải nhìG2 | 20137 | 83207 | 77304 |
| Giải baG3 | 59784 97055 | 62885 85858 | 37290 30406 |
| Giải tưG4 | 84000 95682 96242 33430 09841 13032 01898 | 73217 58900 70418 29395 41250 90538 74840 | 43481 79101 49967 28778 20149 14031 33533 |
| Giải nămG5 | 2166 | 1859 | 6096 |
| Giải sáuG6 | 3698 6014 2156 | 3884 2120 5302 | 6821 5586 2232 |
| Giải bảyG7 | 695 | 084 | 194 |
| Giải támG8 | 00 | 72 | 82 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
00
1
4
2
-
3
027
4
12
5
567
6
6
7
2
8
24
9
588
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
027
1
78
2
05
3
8
4
0
5
089
6
-
7
22
8
445
9
5
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
146
1
-
2
1
3
123
4
9
5
-
6
78
7
8
8
126
9
0468
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 18-05-2020
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 747637 | 059261 |
| Giải nhấtG1 | 70729 | 99576 |
| Giải nhìG2 | 75624 | 98704 |
| Giải baG3 | 57945 22565 | 50217 89902 |
| Giải tưG4 | 54024 79469 09832 00953 97760 74355 74080 | 26582 39089 97587 01250 79080 98404 37191 |
| Giải nămG5 | 4978 | 7711 |
| Giải sáuG6 | 0663 7825 0578 | 3838 7667 3565 |
| Giải bảyG7 | 372 | 029 |
| Giải támG8 | 44 | 38 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
-
1
-
2
4459
3
27
4
45
5
35
6
0359
7
288
8
0
9
-
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
244
1
17
2
9
3
88
4
-
5
0
6
157
7
6
8
0279
9
1
Lọc số:

