Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 18/04/2022 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 18/04/2022 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 18/04/2022 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 18-04-2022
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé15VE-2VE-6VE-4VE-11VE-3VE
Đặc biệtĐB
80436
Giải nhấtG1
92047
Giải nhìG2
18684
42377
Giải baG3
68150
10118
96207
80561
26218
80711
Giải tưG4
0043
6277
5298
5747
Giải nămG5
4822
0775
4664
3875
3672
4147
Giải sáuG6
965
167
129
Giải bảyG7
70
58
04
93
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
47
1
188
2
29
3
6
4
3777
5
08
6
1457
7
025577
8
4
9
38
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 18-04-2022
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 4D2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - L16
Ký hiệu Cà MauXSCM - 22-T4K3
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 979252 | 405616 | 498319 |
| Giải nhấtG1 | 57364 | 10005 | 53028 |
| Giải nhìG2 | 15086 | 29343 | 53626 |
| Giải baG3 | 94841 76770 | 68790 57508 | 50975 19009 |
| Giải tưG4 | 80517 33839 09799 69065 71201 10355 74742 | 52776 11451 31655 44687 04468 56089 62489 | 44904 51669 92150 34150 66313 11091 30063 |
| Giải nămG5 | 6589 | 3194 | 1256 |
| Giải sáuG6 | 8102 2666 5284 | 2186 6584 7725 | 7761 5973 6070 |
| Giải bảyG7 | 724 | 142 | 074 |
| Giải támG8 | 52 | 07 | 30 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
12
1
7
2
4
3
9
4
12
5
225
6
456
7
0
8
469
9
9
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
578
1
6
2
5
3
-
4
23
5
15
6
8
7
6
8
46799
9
04
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
49
1
39
2
68
3
0
4
-
5
006
6
139
7
0345
8
-
9
1
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 18-04-2022
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 398591 | 997274 |
| Giải nhấtG1 | 09668 | 54071 |
| Giải nhìG2 | 47064 | 09490 |
| Giải baG3 | 10347 57358 | 92893 43533 |
| Giải tưG4 | 83213 14231 50746 31825 90357 72312 74679 | 75589 33599 70298 22631 97012 77789 92991 |
| Giải nămG5 | 3056 | 2922 |
| Giải sáuG6 | 1247 1608 7538 | 7044 1257 5482 |
| Giải bảyG7 | 362 | 405 |
| Giải támG8 | 05 | 17 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
58
1
23
2
5
3
18
4
677
5
678
6
248
7
9
8
-
9
1
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
5
1
27
2
2
3
13
4
4
5
7
6
-
7
14
8
299
9
01389
Lọc số:

