Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 18/04/2016 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 18/04/2016 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 18/04/2016 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 18-04-2016
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
70502
Giải nhấtG1
67548
Giải nhìG2
71456
83993
Giải baG3
92152
44028
39338
03683
16936
11912
Giải tưG4
2782
6923
3206
1846
Giải nămG5
5356
3964
4352
5521
1244
5050
Giải sáuG6
652
912
557
Giải bảyG7
85
82
93
72
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
26
1
22
2
138
3
68
4
468
5
0222667
6
4
7
2
8
2235
9
33
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 18-04-2016
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 4D2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - B16
Ký hiệu Cà MauXSCM - T04K3
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 269195 | 855235 | 059394 |
| Giải nhấtG1 | 01358 | 25463 | 24267 |
| Giải nhìG2 | 34363 | 46833 | 66808 |
| Giải baG3 | 74401 99959 | 30394 36003 | 14506 42609 |
| Giải tưG4 | 58299 83267 50616 31034 11125 53027 14350 | 83798 51850 76630 01678 26158 41802 32110 | 62700 47897 13860 26845 46346 37297 80278 |
| Giải nămG5 | 4916 | 4852 | 7084 |
| Giải sáuG6 | 2237 0738 6613 | 6453 0710 6727 | 0034 6974 6454 |
| Giải bảyG7 | 150 | 373 | 436 |
| Giải támG8 | 02 | 47 | 62 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
12
1
366
2
57
3
478
4
-
5
0089
6
37
7
-
8
-
9
59
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
23
1
00
2
7
3
035
4
7
5
0238
6
3
7
38
8
-
9
48
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
0689
1
-
2
-
3
46
4
56
5
4
6
027
7
48
8
4
9
477
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 18-04-2016
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 69174 | 38554 |
| Giải nhấtG1 | 82805 | 57856 |
| Giải nhìG2 | 31661 | 09187 |
| Giải baG3 | 74783 12710 | 43183 87795 |
| Giải tưG4 | 17564 67654 01783 69060 96494 33572 47317 | 87021 67161 63086 86453 55478 89399 70538 |
| Giải nămG5 | 0389 | 2170 |
| Giải sáuG6 | 7601 6109 3426 | 2649 1502 7314 |
| Giải bảyG7 | 715 | 545 |
| Giải támG8 | 45 | 00 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
159
1
057
2
6
3
-
4
5
5
4
6
014
7
24
8
339
9
4
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
02
1
4
2
1
3
8
4
59
5
346
6
1
7
08
8
367
9
59
Lọc số:

