Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 18/04/2011 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 18/04/2011 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 18/04/2011 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 18-04-2011
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
13729
Giải nhấtG1
31734
Giải nhìG2
42479
10743
Giải baG3
04196
08041
06295
61379
67050
28138
Giải tưG4
0540
6888
3766
4355
Giải nămG5
7753
6683
1455
4293
7997
7413
Giải sáuG6
852
879
210
Giải bảyG7
17
96
13
58
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
-
1
0337
2
9
3
48
4
013
5
023558
6
6
7
999
8
38
9
35667
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 18-04-2011
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 4D2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - H16
Ký hiệu Cà MauXSCM - T04K3
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 428130 | 260772 | 100895 |
| Giải nhấtG1 | 49438 | 42137 | 80631 |
| Giải nhìG2 | 88924 | 20629 | 07054 |
| Giải baG3 | 06620 20344 | 21101 14339 | 23221 07414 |
| Giải tưG4 | 92255 70843 53785 22201 40903 65904 22951 | 91755 01061 01467 50655 93674 76020 21689 | 40032 50542 06175 82872 35055 40730 58318 |
| Giải nămG5 | 5395 | 6088 | 8698 |
| Giải sáuG6 | 7165 1337 4394 | 6138 4894 2839 | 3376 2090 5432 |
| Giải bảyG7 | 613 | 993 | 789 |
| Giải támG8 | 00 | 05 | 80 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
0134
1
3
2
04
3
078
4
34
5
15
6
5
7
-
8
5
9
45
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
15
1
-
2
09
3
7899
4
-
5
55
6
17
7
24
8
89
9
34
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
-
1
48
2
1
3
0122
4
2
5
45
6
-
7
256
8
09
9
058
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 18-04-2011
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 03459 | 32211 |
| Giải nhấtG1 | 14470 | 03519 |
| Giải nhìG2 | 93259 | 40071 |
| Giải baG3 | 17085 41683 | 22726 59559 |
| Giải tưG4 | 84342 25300 59013 77410 01967 10241 14300 | 81217 83456 96017 69791 80953 77402 00266 |
| Giải nămG5 | 4701 | 8930 |
| Giải sáuG6 | 0915 0389 6096 | 0295 7797 5894 |
| Giải bảyG7 | 870 | 235 |
| Giải támG8 | 00 | 75 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
0001
1
035
2
-
3
-
4
12
5
99
6
7
7
00
8
359
9
6
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
2
1
1779
2
6
3
05
4
-
5
369
6
6
7
15
8
-
9
1457
Lọc số:

