Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 18/03/2023 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 18/03/2023 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 18/03/2023 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 18-03-2023
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé14PX-6PX-10PX-3PX-9PX-11PX
Đặc biệtĐB
57570
Giải nhấtG1
25444
Giải nhìG2
05260
51308
Giải baG3
14099
69326
17323
52596
06495
47274
Giải tưG4
1522
2679
3931
2502
Giải nămG5
2734
6503
6147
0437
5088
0227
Giải sáuG6
897
979
581
Giải bảyG7
44
97
13
93
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
238
1
3
2
2367
3
147
4
447
5
-
6
0
7
0499
8
18
9
356779
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 18-03-2023
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 3C7
Ký hiệu Long AnXSLA - 3K3
Ký hiệu Hậu GiangXSHG - K3T3
Ký hiệu Bình PhướcXSBP - 3K3-N23
| Giải | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 652444 | 770175 | 459103 | 443531 |
| Giải nhấtG1 | 06266 | 05961 | 21913 | 30118 |
| Giải nhìG2 | 92246 | 80135 | 02661 | 62108 |
| Giải baG3 | 89426 78718 | 88756 39968 | 28956 88609 | 66758 23081 |
| Giải tưG4 | 70828 74359 94685 73710 10604 60340 72101 | 75636 47586 94579 51624 30536 00797 10570 | 60301 70757 01284 27465 58330 69025 22878 | 33454 98226 98889 55733 73169 13713 91951 |
| Giải nămG5 | 4574 | 0062 | 1381 | 4944 |
| Giải sáuG6 | 3536 4304 7824 | 7595 2862 4155 | 3007 6250 9555 | 7582 7129 7834 |
| Giải bảyG7 | 675 | 223 | 558 | 038 |
| Giải támG8 | 98 | 37 | 23 | 37 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
144
1
08
2
468
3
6
4
046
5
9
6
6
7
45
8
5
9
8
Đài: Long An
Đầu
Đuôi
0
-
1
-
2
34
3
5667
4
-
5
56
6
1228
7
059
8
6
9
57
Đài: Hậu Giang
Đầu
Đuôi
0
1379
1
3
2
35
3
0
4
-
5
05678
6
15
7
8
8
14
9
-
Đài: Bình Phước
Đầu
Đuôi
0
8
1
38
2
69
3
13478
4
4
5
148
6
9
7
-
8
129
9
-
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 18-03-2023
Ký hiệu Quảng NgãiXSQNG
Ký hiệu Đà NẵngXSDNG
Ký hiệu Đắk NôngXSDNO
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 767316 | 521651 | 464369 |
| Giải nhấtG1 | 35360 | 54128 | 38265 |
| Giải nhìG2 | 12025 | 74468 | 12319 |
| Giải baG3 | 98956 01788 | 79778 46538 | 31918 18587 |
| Giải tưG4 | 00790 91049 92627 83361 55204 94417 38848 | 42911 94837 00618 57872 70679 39018 58371 | 50345 66978 75936 66136 86679 60788 07027 |
| Giải nămG5 | 3874 | 1091 | 0660 |
| Giải sáuG6 | 9152 3608 6893 | 3727 9577 4822 | 7133 5507 4580 |
| Giải bảyG7 | 150 | 371 | 814 |
| Giải támG8 | 75 | 82 | 59 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Quảng Ngãi
Đầu
Đuôi
0
48
1
67
2
57
3
-
4
89
5
026
6
01
7
45
8
8
9
03
Đài: Đà Nẵng
Đầu
Đuôi
0
-
1
188
2
278
3
78
4
-
5
1
6
8
7
112789
8
2
9
1
Đài: Đắk Nông
Đầu
Đuôi
0
7
1
489
2
7
3
366
4
5
5
9
6
059
7
89
8
078
9
-
Lọc số:

