Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 18/01/2021 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 18/01/2021 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 18/01/2021 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 18-01-2021
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé6VH-7VH-14VH-5VH-11VH-13VH
Đặc biệtĐB
92549
Giải nhấtG1
96884
Giải nhìG2
06158
89877
Giải baG3
24305
53638
12286
37720
42141
51253
Giải tưG4
8202
1717
2304
7338
Giải nămG5
0149
9697
0008
4535
1725
0195
Giải sáuG6
494
321
078
Giải bảyG7
59
13
69
23
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
2458
1
37
2
0135
3
588
4
199
5
389
6
9
7
78
8
46
9
457
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 18-01-2021
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 1D2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - K03
Ký hiệu Cà MauXSCM - T01K3
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 777204 | 301747 | 500868 |
| Giải nhấtG1 | 10127 | 64825 | 88106 |
| Giải nhìG2 | 52279 | 30247 | 17826 |
| Giải baG3 | 79682 68014 | 33689 90896 | 15582 61545 |
| Giải tưG4 | 22396 51917 40556 07877 77927 32803 87517 | 93471 32355 35285 44604 10854 77308 15375 | 08410 32689 65788 90813 06619 91708 88535 |
| Giải nămG5 | 0521 | 5346 | 5198 |
| Giải sáuG6 | 9684 5220 0584 | 3754 5055 2629 | 1793 5507 0022 |
| Giải bảyG7 | 349 | 264 | 832 |
| Giải támG8 | 64 | 69 | 87 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
34
1
477
2
0177
3
-
4
9
5
6
6
4
7
79
8
244
9
6
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
48
1
-
2
59
3
-
4
677
5
4455
6
49
7
15
8
59
9
6
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
678
1
039
2
26
3
25
4
5
5
-
6
8
7
-
8
2789
9
38
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 18-01-2021
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 266089 | 103791 |
| Giải nhấtG1 | 20248 | 68470 |
| Giải nhìG2 | 49929 | 78351 |
| Giải baG3 | 98418 49149 | 25176 25620 |
| Giải tưG4 | 44338 03911 78165 21716 07393 30357 71123 | 30108 20633 62939 75521 14156 72257 57828 |
| Giải nămG5 | 8568 | 3544 |
| Giải sáuG6 | 7986 7401 5410 | 9661 1499 6108 |
| Giải bảyG7 | 599 | 052 |
| Giải támG8 | 88 | 89 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
1
1
0168
2
39
3
8
4
89
5
7
6
58
7
-
8
689
9
39
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
88
1
-
2
018
3
39
4
4
5
1267
6
1
7
06
8
9
9
19
Lọc số:

