Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 18/01/2016 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 18/01/2016 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 18/01/2016 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 18-01-2016
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
78706
Giải nhấtG1
67849
Giải nhìG2
15281
07008
Giải baG3
49285
16777
99816
68134
42422
83103
Giải tưG4
0817
6609
7000
1547
Giải nămG5
3608
9556
5624
2584
4418
1687
Giải sáuG6
223
298
421
Giải bảyG7
03
61
39
93
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
0336889
1
678
2
1234
3
49
4
79
5
6
6
1
7
7
8
1457
9
38
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 18-01-2016
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 1D2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - B03
Ký hiệu Cà MauXSCM - T01K3
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 717563 | 459713 | 919588 |
| Giải nhấtG1 | 80208 | 58590 | 68821 |
| Giải nhìG2 | 81635 | 20280 | 63953 |
| Giải baG3 | 26223 04858 | 87504 75693 | 18450 42083 |
| Giải tưG4 | 25869 25667 99909 78112 28236 52811 17469 | 51398 45831 80396 89043 39893 50040 56770 | 70238 60003 30868 22281 75219 97189 51715 |
| Giải nămG5 | 8390 | 4433 | 3722 |
| Giải sáuG6 | 9540 9472 4806 | 4037 4898 5153 | 6950 4935 5274 |
| Giải bảyG7 | 158 | 637 | 292 |
| Giải támG8 | 69 | 67 | 20 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
689
1
12
2
3
3
56
4
0
5
88
6
37999
7
2
8
-
9
0
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
4
1
3
2
-
3
1377
4
03
5
3
6
7
7
0
8
0
9
033688
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
3
1
59
2
012
3
58
4
-
5
003
6
8
7
4
8
1389
9
2
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 18-01-2016
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 054368 | 001788 |
| Giải nhấtG1 | 29153 | 42411 |
| Giải nhìG2 | 45566 | 84569 |
| Giải baG3 | 57812 95934 | 36285 23860 |
| Giải tưG4 | 05135 81580 71246 03805 84457 78578 04072 | 97589 12335 47034 40376 50881 46397 07165 |
| Giải nămG5 | 1069 | 4221 |
| Giải sáuG6 | 3437 9257 8901 | 6437 5354 2331 |
| Giải bảyG7 | 655 | 022 |
| Giải támG8 | 35 | 03 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
15
1
2
2
-
3
4557
4
6
5
3577
6
689
7
28
8
0
9
-
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
3
1
1
2
12
3
1457
4
-
5
4
6
059
7
6
8
1589
9
7
Lọc số:

