Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 17/10/2011 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 17/10/2011 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 17/10/2011 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 17-10-2011
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
02856
Giải nhấtG1
28655
Giải nhìG2
90404
90939
Giải baG3
68706
36050
03148
38438
33048
46841
Giải tưG4
0777
8604
3769
8621
Giải nămG5
8208
2525
3101
4398
1783
8059
Giải sáuG6
554
045
367
Giải bảyG7
79
92
77
34
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
14468
1
-
2
15
3
489
4
1588
5
04569
6
79
7
779
8
3
9
28
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 17-10-2011
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 10D2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - H42
Ký hiệu Cà MauXSCM - 11T10K3
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 584126 | 427796 | 541105 |
| Giải nhấtG1 | 13971 | 56891 | 53282 |
| Giải nhìG2 | 08082 | 75077 | 55489 |
| Giải baG3 | 25590 23760 | 92457 82578 | 81726 42284 |
| Giải tưG4 | 63068 24652 73494 03439 50098 38726 25180 | 89639 56915 53859 09543 18919 51439 85445 | 80426 48844 45849 88930 72482 99051 29117 |
| Giải nămG5 | 8498 | 1039 | 7109 |
| Giải sáuG6 | 3235 4525 8701 | 3909 5819 3495 | 7562 7691 2325 |
| Giải bảyG7 | 289 | 943 | 415 |
| Giải támG8 | 91 | 99 | 04 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
1
1
-
2
566
3
59
4
-
5
2
6
08
7
1
8
029
9
01488
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
9
1
599
2
-
3
999
4
335
5
79
6
-
7
78
8
-
9
1569
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
459
1
57
2
566
3
0
4
49
5
1
6
2
7
-
8
2249
9
1
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 17-10-2011
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 56613 | 89864 |
| Giải nhấtG1 | 86961 | 33645 |
| Giải nhìG2 | 53114 | 40284 |
| Giải baG3 | 70393 60174 | 36113 25692 |
| Giải tưG4 | 74755 91972 40502 04392 11909 11080 90942 | 41551 63580 34895 20269 70093 36561 55923 |
| Giải nămG5 | 0395 | 5886 |
| Giải sáuG6 | 2707 6826 4408 | 8730 7646 1541 |
| Giải bảyG7 | 110 | 504 |
| Giải támG8 | 60 | 04 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
2789
1
034
2
6
3
-
4
2
5
5
6
01
7
24
8
0
9
235
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
44
1
3
2
3
3
0
4
156
5
1
6
149
7
-
8
046
9
235
Lọc số:

