Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 17/06/2024 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 17/06/2024 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 17/06/2024 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 17-06-2024
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé12NS-2NS-8NS-14NS-17NS-9NS-13NS-1NS
Đặc biệtĐB
00002
Giải nhấtG1
89539
Giải nhìG2
65196
14242
Giải baG3
36791
17465
17396
80834
74698
49217
Giải tưG4
1790
4909
3532
7588
Giải nămG5
8464
6230
8652
5138
0853
7207
Giải sáuG6
959
746
249
Giải bảyG7
22
72
17
03
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
2379
1
77
2
2
3
02489
4
269
5
239
6
45
7
2
8
8
9
01668
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 17-06-2024
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 6D2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - S25
Ký hiệu Cà MauXSCM - 24-T06K3
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 327882 | 029715 | 147788 |
| Giải nhấtG1 | 67157 | 93735 | 10705 |
| Giải nhìG2 | 92356 | 50275 | 25941 |
| Giải baG3 | 34387 58556 | 32370 32989 | 84633 23849 |
| Giải tưG4 | 14165 24372 23819 64365 68248 96832 07768 | 86081 08848 34555 04855 53102 58608 23922 | 12018 75237 65284 01354 67232 19014 56177 |
| Giải nămG5 | 6872 | 6409 | 8791 |
| Giải sáuG6 | 7552 9404 9356 | 8941 7340 6372 | 2274 1253 6690 |
| Giải bảyG7 | 307 | 538 | 801 |
| Giải támG8 | 00 | 21 | 10 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
047
1
9
2
-
3
2
4
8
5
26667
6
558
7
22
8
27
9
-
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
289
1
5
2
12
3
58
4
018
5
55
6
-
7
025
8
19
9
-
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
15
1
048
2
-
3
237
4
19
5
34
6
-
7
47
8
48
9
01
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 17-06-2024
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 242677 | 208827 |
| Giải nhấtG1 | 35603 | 88849 |
| Giải nhìG2 | 35684 | 01208 |
| Giải baG3 | 27812 63341 | 85797 94559 |
| Giải tưG4 | 65161 93562 63348 36612 69215 33771 59668 | 39019 23255 94294 90867 33123 64482 36597 |
| Giải nămG5 | 2208 | 4272 |
| Giải sáuG6 | 3809 1169 7186 | 7116 3647 1460 |
| Giải bảyG7 | 310 | 928 |
| Giải támG8 | 52 | 32 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
389
1
0225
2
-
3
-
4
18
5
2
6
1289
7
17
8
46
9
-
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
8
1
69
2
378
3
2
4
79
5
59
6
07
7
2
8
2
9
477
Lọc số:

