Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 17/05/2021 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 17/05/2021 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 17/05/2021 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 17-05-2021
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé2CH-6CH-9CH-4CH-14CH-15CH
Đặc biệtĐB
67626
Giải nhấtG1
81254
Giải nhìG2
14436
47191
Giải baG3
29054
59494
13547
49355
99221
17767
Giải tưG4
4541
0210
8059
9213
Giải nămG5
0335
4819
7263
1541
5344
3788
Giải sáuG6
373
291
279
Giải bảyG7
26
83
98
18
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
-
1
0389
2
166
3
56
4
1147
5
4459
6
37
7
39
8
38
9
1148
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 17-05-2021
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 5D2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - K20
Ký hiệu Cà MauXSCM - T05K3
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 168761 | 822921 | 508905 |
| Giải nhấtG1 | 05037 | 75488 | 90662 |
| Giải nhìG2 | 93874 | 61473 | 66164 |
| Giải baG3 | 34211 02429 | 47624 68233 | 34768 65216 |
| Giải tưG4 | 29581 64358 17331 09711 87588 57989 19091 | 38525 57123 67283 75494 46206 60341 44375 | 78455 31802 17834 88563 03134 01972 33909 |
| Giải nămG5 | 3379 | 1990 | 7462 |
| Giải sáuG6 | 5415 1884 1229 | 7943 4381 1466 | 3136 8290 6709 |
| Giải bảyG7 | 433 | 997 | 678 |
| Giải támG8 | 35 | 73 | 98 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
-
1
115
2
99
3
1357
4
-
5
8
6
1
7
49
8
1489
9
1
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
6
1
-
2
1345
3
3
4
13
5
-
6
6
7
335
8
138
9
047
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
2599
1
6
2
-
3
446
4
-
5
5
6
22348
7
28
8
-
9
08
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 17-05-2021
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 469506 | 815543 |
| Giải nhấtG1 | 35093 | 09694 |
| Giải nhìG2 | 86654 | 01971 |
| Giải baG3 | 92735 38972 | 38188 88736 |
| Giải tưG4 | 45123 45309 37258 45008 33198 35497 14541 | 89208 32702 58814 79260 41780 21246 62882 |
| Giải nămG5 | 1431 | 4555 |
| Giải sáuG6 | 5670 6070 2342 | 3149 9788 1083 |
| Giải bảyG7 | 792 | 042 |
| Giải támG8 | 83 | 59 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
689
1
-
2
3
3
15
4
12
5
48
6
-
7
002
8
3
9
2378
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
28
1
4
2
-
3
6
4
2369
5
59
6
0
7
1
8
02388
9
4
Lọc số:

