Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 17/04/2023 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 17/04/2023 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 17/04/2023 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 17-04-2023
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé6QL-5QL-15QL-13QL-14QL-12QL
Đặc biệtĐB
65576
Giải nhấtG1
21834
Giải nhìG2
98341
78733
Giải baG3
68199
77368
98075
59580
47734
63176
Giải tưG4
9274
4850
5518
3111
Giải nămG5
7707
0739
1301
8058
5604
4191
Giải sáuG6
013
523
323
Giải bảyG7
07
12
63
92
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
1477
1
1238
2
33
3
3449
4
1
5
08
6
38
7
4566
8
0
9
129
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 17-04-2023
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 4D2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - N16
Ký hiệu Cà MauXSCM - 23-T04K3
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 376763 | 169373 | 767426 |
| Giải nhấtG1 | 82358 | 91114 | 76004 |
| Giải nhìG2 | 70903 | 43456 | 67603 |
| Giải baG3 | 03634 90742 | 24910 30053 | 73376 12071 |
| Giải tưG4 | 01538 87676 45195 67521 36264 28251 65530 | 42916 54327 60372 20283 10526 37252 67060 | 76911 23989 19743 98580 67445 06526 23475 |
| Giải nămG5 | 0004 | 5206 | 0910 |
| Giải sáuG6 | 0454 0224 2955 | 2558 7420 0072 | 7620 2995 5320 |
| Giải bảyG7 | 750 | 882 | 782 |
| Giải támG8 | 03 | 62 | 40 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
334
1
-
2
14
3
048
4
2
5
01458
6
34
7
6
8
-
9
5
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
6
1
046
2
067
3
-
4
-
5
2368
6
02
7
223
8
23
9
-
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
34
1
01
2
0066
3
-
4
035
5
-
6
-
7
156
8
029
9
5
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 17-04-2023
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 839403 | 897580 |
| Giải nhấtG1 | 47885 | 94515 |
| Giải nhìG2 | 21073 | 43851 |
| Giải baG3 | 99401 66301 | 75158 05546 |
| Giải tưG4 | 04415 53283 02103 76306 92824 12016 40294 | 10098 39401 93737 53234 54930 46697 16835 |
| Giải nămG5 | 4805 | 8254 |
| Giải sáuG6 | 5835 1051 1195 | 6084 2434 0545 |
| Giải bảyG7 | 583 | 820 |
| Giải támG8 | 30 | 74 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
113356
1
56
2
4
3
05
4
-
5
1
6
-
7
3
8
335
9
45
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
1
1
5
2
0
3
04457
4
56
5
148
6
-
7
4
8
04
9
78
Lọc số:

