Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 16/12/2023 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 16/12/2023 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 16/12/2023 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 16-12-2023
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé17DC-20DC-4DC-11DC-6DC-8DC-9DC-19DC
Đặc biệtĐB
74825
Giải nhấtG1
27434
Giải nhìG2
06579
72188
Giải baG3
23116
29833
95690
82114
32305
85706
Giải tưG4
7725
7756
1294
7069
Giải nămG5
5389
7771
7486
9371
8494
5009
Giải sáuG6
478
396
881
Giải bảyG7
89
67
42
62
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
569
1
46
2
55
3
34
4
2
5
6
6
279
7
1189
8
16899
9
0446
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 16-12-2023
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 12C7
Ký hiệu Long AnXSLA - 12K3
Ký hiệu Hậu GiangXSHG - K3T12
Ký hiệu Bình PhướcXSBP - 12K3-N23
| Giải | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 827568 | 018531 | 913539 | 063764 |
| Giải nhấtG1 | 19957 | 77554 | 04480 | 58083 |
| Giải nhìG2 | 02453 | 13355 | 24694 | 36796 |
| Giải baG3 | 59493 96484 | 74352 15806 | 48575 30334 | 53228 66643 |
| Giải tưG4 | 97157 55260 34998 67471 22710 66254 87152 | 48278 58248 83229 57682 50343 13767 37131 | 90496 14984 26269 91479 16671 48847 38755 | 00195 03536 39841 94486 50172 05323 32517 |
| Giải nămG5 | 4264 | 0720 | 4074 | 5630 |
| Giải sáuG6 | 2117 0316 9867 | 8853 3706 3617 | 6195 5350 6207 | 6608 7950 2282 |
| Giải bảyG7 | 750 | 468 | 317 | 968 |
| Giải támG8 | 88 | 90 | 70 | 74 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
-
1
067
2
-
3
-
4
-
5
023477
6
0478
7
1
8
48
9
38
Đài: Long An
Đầu
Đuôi
0
66
1
7
2
09
3
11
4
38
5
2345
6
78
7
8
8
2
9
0
Đài: Hậu Giang
Đầu
Đuôi
0
7
1
7
2
-
3
49
4
7
5
05
6
9
7
01459
8
04
9
456
Đài: Bình Phước
Đầu
Đuôi
0
8
1
7
2
38
3
06
4
13
5
0
6
48
7
24
8
236
9
56
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 16-12-2023
Ký hiệu Quảng NgãiXSQNG
Ký hiệu Đà NẵngXSDNG
Ký hiệu Đắk NôngXSDNO
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 933338 | 638738 | 199333 |
| Giải nhấtG1 | 07521 | 73951 | 69461 |
| Giải nhìG2 | 20960 | 39381 | 34714 |
| Giải baG3 | 58980 24589 | 07111 05574 | 42764 52979 |
| Giải tưG4 | 95883 24306 07618 56359 03474 97868 55819 | 79560 93843 06072 60054 09363 41980 52707 | 90762 09813 26130 19466 21678 50975 42654 |
| Giải nămG5 | 1354 | 0842 | 1725 |
| Giải sáuG6 | 7491 7102 6555 | 3057 5367 1913 | 4305 3878 9968 |
| Giải bảyG7 | 318 | 754 | 383 |
| Giải támG8 | 84 | 62 | 89 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Quảng Ngãi
Đầu
Đuôi
0
26
1
889
2
1
3
8
4
-
5
459
6
08
7
4
8
0349
9
1
Đài: Đà Nẵng
Đầu
Đuôi
0
7
1
13
2
-
3
8
4
23
5
1447
6
0237
7
24
8
01
9
-
Đài: Đắk Nông
Đầu
Đuôi
0
5
1
34
2
5
3
03
4
-
5
4
6
12468
7
5889
8
39
9
-
Lọc số:

