Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 16/11/2009 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 16/11/2009 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 16/11/2009 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 16-11-2009
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
71200
Giải nhấtG1
15130
Giải nhìG2
95770
89094
Giải baG3
16199
78875
92948
91164
00426
53241
Giải tưG4
1984
3156
8322
2076
Giải nămG5
4209
8014
9223
3675
2462
5513
Giải sáuG6
045
488
846
Giải bảyG7
90
51
78
69
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
09
1
34
2
236
3
0
4
1568
5
16
6
249
7
05568
8
48
9
049
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 16-11-2009
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - L:11C2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - L:C46
Ký hiệu Cà MauXSCM - L:T11K3
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 455469 | 172156 | 734040 |
| Giải nhấtG1 | 60962 | 13389 | 10757 |
| Giải nhìG2 | 46384 | 80686 | 67107 |
| Giải baG3 | 09783 69655 | 79874 77372 | 97674 86722 |
| Giải tưG4 | 25880 69088 90187 53883 86136 57574 04389 | 11372 14070 04240 45092 26458 48111 46152 | 88157 39540 74934 71446 34500 22991 06021 |
| Giải nămG5 | 5464 | 7729 | 3260 |
| Giải sáuG6 | 5638 1612 5489 | 6762 2084 9947 | 1044 9423 9895 |
| Giải bảyG7 | 277 | 765 | 406 |
| Giải támG8 | 95 | 40 | 87 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
-
1
2
2
-
3
68
4
-
5
5
6
249
7
47
8
03347899
9
5
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
-
1
1
2
9
3
-
4
007
5
268
6
25
7
0224
8
469
9
2
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
067
1
-
2
123
3
4
4
0046
5
77
6
0
7
4
8
7
9
15
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 16-11-2009
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 88391 | 73886 |
| Giải nhấtG1 | 36688 | 97038 |
| Giải nhìG2 | 18517 | 99230 |
| Giải baG3 | 90413 84072 | 66310 78274 |
| Giải tưG4 | 15878 32802 92984 24403 59704 52232 62038 | 30716 03142 07764 85004 55233 17221 99601 |
| Giải nămG5 | 2440 | 0033 |
| Giải sáuG6 | 6301 8307 7335 | 4622 9462 0647 |
| Giải bảyG7 | 394 | 478 |
| Giải támG8 | 43 | 68 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
12347
1
37
2
-
3
258
4
03
5
-
6
-
7
28
8
48
9
14
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
14
1
06
2
12
3
0338
4
27
5
-
6
248
7
48
8
6
9
-
Lọc số:

