Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 16/10/2021 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 16/10/2021 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 16/10/2021 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 16-10-2021
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé15LQ-11LQ-13LQ-7LQ-8LQ-3LQ
Đặc biệtĐB
66067
Giải nhấtG1
51010
Giải nhìG2
58163
24893
Giải baG3
22086
11007
59027
44020
89643
23923
Giải tưG4
3823
4029
6037
8722
Giải nămG5
4597
2086
4262
6785
2981
0394
Giải sáuG6
970
084
208
Giải bảyG7
56
38
14
07
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
778
1
04
2
023379
3
78
4
3
5
6
6
237
7
0
8
14566
9
347
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 16-10-2021
Ký hiệu Tây NinhXSTN - 7K2
Ký hiệu Bình ThuậnXSBTH - 7K2
Ký hiệu An GiangXSAG - AG-7K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 673884 | 862319 | 942923 |
| Giải nhấtG1 | 46298 | 48436 | 97593 |
| Giải nhìG2 | 38900 | 36141 | 94519 |
| Giải baG3 | 60343 31457 | 96511 75602 | 09097 36808 |
| Giải tưG4 | 43201 87064 35508 04828 52335 70706 01929 | 07364 98474 57121 71316 74075 04656 13744 | 05008 60386 48408 40791 11262 24174 94512 |
| Giải nămG5 | 4144 | 5832 | 3654 |
| Giải sáuG6 | 5138 8336 7218 | 5652 3251 2017 | 0941 8493 9556 |
| Giải bảyG7 | 996 | 801 | 239 |
| Giải támG8 | 14 | 32 | 42 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Tây Ninh
Đầu
Đuôi
0
0168
1
48
2
89
3
568
4
34
5
7
6
4
7
-
8
4
9
68
Đài: Bình Thuận
Đầu
Đuôi
0
12
1
1679
2
1
3
226
4
14
5
126
6
4
7
45
8
-
9
-
Đài: An Giang
Đầu
Đuôi
0
888
1
29
2
3
3
9
4
12
5
46
6
2
7
4
8
6
9
1337
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 16-10-2021
Ký hiệu Quảng NgãiXSQNG
Ký hiệu Đà NẵngXSDNG
Ký hiệu Đắk NôngXSDNO
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 734920 | 712965 | 735007 |
| Giải nhấtG1 | 01223 | 82324 | 91543 |
| Giải nhìG2 | 36832 | 59482 | 71014 |
| Giải baG3 | 61234 16212 | 71791 93064 | 64423 10253 |
| Giải tưG4 | 44776 00381 43624 05302 18289 06624 78135 | 41480 58410 00689 47162 72808 20355 77233 | 77984 58790 32765 93618 27343 66168 71613 |
| Giải nămG5 | 4517 | 7160 | 7785 |
| Giải sáuG6 | 6649 1014 6475 | 4904 0619 6399 | 7970 1656 4192 |
| Giải bảyG7 | 821 | 172 | 474 |
| Giải támG8 | 47 | 20 | 23 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Quảng Ngãi
Đầu
Đuôi
0
2
1
247
2
01344
3
245
4
79
5
-
6
-
7
56
8
19
9
-
Đài: Đà Nẵng
Đầu
Đuôi
0
48
1
09
2
04
3
3
4
-
5
5
6
0245
7
2
8
029
9
19
Đài: Đắk Nông
Đầu
Đuôi
0
7
1
348
2
33
3
-
4
33
5
36
6
58
7
04
8
45
9
02
Lọc số:

