Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 16/10/2016 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 16/10/2016 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 16/10/2016 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 16-10-2016
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé11KX - 14KX - 15KX
Đặc biệtĐB
87787
Giải nhấtG1
63947
Giải nhìG2
42557
05096
Giải baG3
73640
81349
96517
56986
55138
65882
Giải tưG4
7290
3650
3853
7071
Giải nămG5
7828
1090
3848
8317
1567
8212
Giải sáuG6
985
969
929
Giải bảyG7
68
81
85
76
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
-
1
277
2
89
3
8
4
0789
5
037
6
789
7
16
8
125567
9
006
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 16-10-2016
Ký hiệu Tiền GiangXSTG - TG-C10
Ký hiệu Kiên GiangXSKG - 10K3
Ký hiệu Đà LạtXSDL - ĐL10K3
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 798777 | 588621 | 407858 |
| Giải nhấtG1 | 52668 | 52032 | 99979 |
| Giải nhìG2 | 46223 | 02141 | 20689 |
| Giải baG3 | 99275 69609 | 63812 20049 | 27549 73762 |
| Giải tưG4 | 22488 12752 98575 68777 11689 21952 10328 | 25167 83637 83680 53438 64914 14219 61694 | 56668 15962 87400 47960 96387 61425 15292 |
| Giải nămG5 | 3750 | 3943 | 7055 |
| Giải sáuG6 | 8204 8188 8676 | 3953 0480 1213 | 2739 4895 9190 |
| Giải bảyG7 | 943 | 997 | 236 |
| Giải támG8 | 94 | 53 | 40 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Tiền Giang
Đầu
Đuôi
0
49
1
-
2
38
3
-
4
3
5
022
6
8
7
55677
8
889
9
4
Đài: Kiên Giang
Đầu
Đuôi
0
-
1
2349
2
1
3
278
4
139
5
33
6
7
7
-
8
00
9
47
Đài: Đà Lạt
Đầu
Đuôi
0
0
1
-
2
5
3
69
4
09
5
58
6
0228
7
9
8
79
9
025
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 16-10-2016
Ký hiệu Kon TumXSKT
Ký hiệu Khánh HòaXSKH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 87343 | 42706 |
| Giải nhấtG1 | 02914 | 14061 |
| Giải nhìG2 | 71747 | 06536 |
| Giải baG3 | 84362 28995 | 40941 23063 |
| Giải tưG4 | 50934 72005 48346 40967 00042 04193 28210 | 72720 19538 94792 72982 83420 25016 19328 |
| Giải nămG5 | 8516 | 9282 |
| Giải sáuG6 | 4392 6590 9634 | 7065 2379 9401 |
| Giải bảyG7 | 741 | 338 |
| Giải támG8 | 54 | 78 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Kon Tum
Đầu
Đuôi
0
5
1
046
2
-
3
44
4
12367
5
4
6
27
7
-
8
-
9
0235
Đài: Khánh Hòa
Đầu
Đuôi
0
16
1
6
2
008
3
688
4
1
5
-
6
135
7
89
8
22
9
2
Lọc số:

