Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 16/10/2011 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 16/10/2011 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 16/10/2011 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 16-10-2011
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
93522
Giải nhấtG1
80398
Giải nhìG2
16826
24311
Giải baG3
16311
35765
69032
74088
35996
78739
Giải tưG4
9381
0672
9466
0121
Giải nămG5
8020
6078
4886
7898
5296
7848
Giải sáuG6
134
522
881
Giải bảyG7
95
80
20
56
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
-
1
11
2
001226
3
249
4
8
5
6
6
56
7
28
8
01168
9
56688
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 16-10-2011
Ký hiệu Tiền GiangXSTG - TG-10C
Ký hiệu Kiên GiangXSKG - 10K3
Ký hiệu Đà LạtXSDL - ĐL-10K3
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 454703 | 205950 | 489326 |
| Giải nhấtG1 | 17516 | 37025 | 40672 |
| Giải nhìG2 | 92684 | 78715 | 60776 |
| Giải baG3 | 11409 66858 | 59657 38037 | 42039 31254 |
| Giải tưG4 | 14041 53202 35376 59869 52360 58002 68659 | 87420 98946 23351 19179 31735 23513 01359 | 37748 81778 90933 52569 75221 66634 04532 |
| Giải nămG5 | 7689 | 2932 | 4003 |
| Giải sáuG6 | 2376 0497 1733 | 4196 5869 5061 | 4052 4214 0412 |
| Giải bảyG7 | 258 | 427 | 530 |
| Giải támG8 | 10 | 28 | 53 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Tiền Giang
Đầu
Đuôi
0
2239
1
06
2
-
3
3
4
1
5
889
6
09
7
66
8
49
9
7
Đài: Kiên Giang
Đầu
Đuôi
0
-
1
35
2
0578
3
257
4
6
5
0179
6
19
7
9
8
-
9
6
Đài: Đà Lạt
Đầu
Đuôi
0
3
1
24
2
16
3
02349
4
8
5
234
6
9
7
268
8
-
9
-
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 16-10-2011
Ký hiệu Kon TumXSKT
Ký hiệu Khánh HòaXSKH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 64253 | 84253 |
| Giải nhấtG1 | 14380 | 89957 |
| Giải nhìG2 | 40045 | 05873 |
| Giải baG3 | 99826 66773 | 63712 06685 |
| Giải tưG4 | 87435 56718 07201 78921 45007 81159 40789 | 16494 62319 71174 54873 11409 27145 95844 |
| Giải nămG5 | 7746 | 7846 |
| Giải sáuG6 | 1583 4544 7331 | 2565 6359 1568 |
| Giải bảyG7 | 481 | 001 |
| Giải támG8 | 92 | 59 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Kon Tum
Đầu
Đuôi
0
17
1
8
2
16
3
15
4
456
5
39
6
-
7
3
8
0139
9
2
Đài: Khánh Hòa
Đầu
Đuôi
0
19
1
29
2
-
3
-
4
456
5
3799
6
58
7
334
8
5
9
4
Lọc số:

