Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 16/09/2011 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 16/09/2011 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 16/09/2011 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 16-09-2011
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
21205
Giải nhấtG1
84014
Giải nhìG2
04822
08946
Giải baG3
59323
10581
02783
58429
95573
68110
Giải tưG4
6035
8143
5128
0097
Giải nămG5
1444
0607
2633
8973
1160
2078
Giải sáuG6
271
285
022
Giải bảyG7
46
92
81
84
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
57
1
04
2
22389
3
35
4
3466
5
-
6
0
7
1338
8
11345
9
27
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 16-09-2011
Ký hiệu Vĩnh LongXSVL - 32VL37
Ký hiệu Trà VinhXSTV - 20TV37
Ký hiệu Bình DươngXSBD - 09KS37
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 836765 | 744117 | 126780 |
| Giải nhấtG1 | 54563 | 05007 | 97493 |
| Giải nhìG2 | 30674 | 78358 | 87213 |
| Giải baG3 | 64738 37766 | 49880 04876 | 50909 06022 |
| Giải tưG4 | 24564 24039 47570 10840 92031 80155 24512 | 94757 79268 90188 75874 63702 65654 55630 | 85651 02975 18089 22899 77981 28686 52714 |
| Giải nămG5 | 7103 | 6813 | 9425 |
| Giải sáuG6 | 5859 4222 7460 | 2199 2763 5645 | 5482 5266 1246 |
| Giải bảyG7 | 514 | 511 | 942 |
| Giải támG8 | 98 | 22 | 60 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Vĩnh Long
Đầu
Đuôi
0
3
1
24
2
2
3
189
4
0
5
59
6
03456
7
04
8
-
9
8
Đài: Trà Vinh
Đầu
Đuôi
0
27
1
137
2
2
3
0
4
5
5
478
6
38
7
46
8
08
9
9
Đài: Bình Dương
Đầu
Đuôi
0
9
1
34
2
25
3
-
4
26
5
1
6
06
7
5
8
01269
9
39
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 16-09-2011
Ký hiệu Ninh ThuậnXSNT
Ký hiệu Gia LaiXSGL
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 23894 | 40280 |
| Giải nhấtG1 | 61970 | 15819 |
| Giải nhìG2 | 33121 | 89639 |
| Giải baG3 | 16113 21629 | 48409 80220 |
| Giải tưG4 | 64689 42222 01910 57380 92087 13993 32521 | 71048 46468 20853 86207 60015 01867 92707 |
| Giải nămG5 | 4242 | 8875 |
| Giải sáuG6 | 7906 4050 9467 | 0316 3744 3665 |
| Giải bảyG7 | 271 | 193 |
| Giải támG8 | 76 | 32 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Ninh Thuận
Đầu
Đuôi
0
6
1
03
2
1129
3
-
4
2
5
0
6
7
7
016
8
079
9
34
Đài: Gia Lai
Đầu
Đuôi
0
779
1
569
2
0
3
29
4
48
5
3
6
578
7
5
8
0
9
3
Lọc số:

