Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 16/09/2010 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 16/09/2010 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 16/09/2010 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 16-09-2010
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
46292
Giải nhấtG1
50323
Giải nhìG2
29170
38806
Giải baG3
33471
09519
45823
42761
45672
37962
Giải tưG4
8333
4045
5421
7150
Giải nămG5
6251
0898
8076
8216
2559
4368
Giải sáuG6
736
030
398
Giải bảyG7
38
98
46
14
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
6
1
469
2
133
3
0368
4
56
5
019
6
128
7
0126
8
-
9
2888
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 16-09-2010
Ký hiệu Tây NinhXSTN - L:9K3
Ký hiệu Bình ThuậnXSBTH - L:9K3
Ký hiệu An GiangXSAG - L:9K3
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 766298 | 637939 | 081594 |
| Giải nhấtG1 | 60669 | 53893 | 54538 |
| Giải nhìG2 | 54680 | 31859 | 35719 |
| Giải baG3 | 24258 45717 | 81159 69496 | 55701 51358 |
| Giải tưG4 | 31241 52881 38555 82481 79508 23292 85127 | 28369 36879 17716 92749 59738 80822 97887 | 49196 16439 74735 68661 08855 99492 98778 |
| Giải nămG5 | 5331 | 1582 | 8718 |
| Giải sáuG6 | 1887 0132 3978 | 6108 1650 4127 | 9512 1703 2783 |
| Giải bảyG7 | 615 | 113 | 864 |
| Giải támG8 | 79 | 36 | 73 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Tây Ninh
Đầu
Đuôi
0
8
1
57
2
7
3
12
4
1
5
58
6
9
7
89
8
0117
9
28
Đài: Bình Thuận
Đầu
Đuôi
0
8
1
36
2
27
3
689
4
9
5
099
6
9
7
9
8
27
9
36
Đài: An Giang
Đầu
Đuôi
0
13
1
289
2
-
3
589
4
-
5
58
6
14
7
38
8
3
9
246
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 16-09-2010
Ký hiệu Quảng TrịXSQT
Ký hiệu Quảng BìnhXSQB
Ký hiệu Bình ĐịnhXSBDI
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 47877 | 29445 | 02282 |
| Giải nhấtG1 | 74779 | 61225 | 08111 |
| Giải nhìG2 | 29793 | 85969 | 21002 |
| Giải baG3 | 80705 17433 | 29427 96049 | 37378 83836 |
| Giải tưG4 | 15709 37432 58582 18845 18064 37056 38564 | 37355 78321 11430 64956 45226 13999 83235 | 65895 47738 84082 81119 77688 01855 93102 |
| Giải nămG5 | 3497 | 3924 | 4143 |
| Giải sáuG6 | 9949 1307 9519 | 7062 9111 3851 | 7096 3086 3218 |
| Giải bảyG7 | 814 | 642 | 913 |
| Giải támG8 | 68 | 41 | 49 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Quảng Trị
Đầu
Đuôi
0
579
1
49
2
-
3
23
4
59
5
6
6
448
7
79
8
2
9
37
Đài: Quảng Bình
Đầu
Đuôi
0
-
1
1
2
14567
3
05
4
1259
5
156
6
29
7
-
8
-
9
9
Đài: Bình Định
Đầu
Đuôi
0
22
1
1389
2
-
3
68
4
39
5
5
6
-
7
8
8
2268
9
56
Lọc số:

