Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 16/08/2021 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 16/08/2021 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 16/08/2021 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 16-08-2021
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé11GS-13GS-2GS-6GS-9GS-14GS
Đặc biệtĐB
62041
Giải nhấtG1
07429
Giải nhìG2
58690
79335
Giải baG3
59164
89980
15934
83770
63150
04189
Giải tưG4
5863
0973
0119
9411
Giải nămG5
7887
0605
5983
7295
6771
0697
Giải sáuG6
096
307
178
Giải bảyG7
31
39
22
09
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
579
1
19
2
29
3
1459
4
1
5
0
6
34
7
0138
8
0379
9
0567
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 16-08-2021
Ký hiệu Tây NinhXSTN - 7K2
Ký hiệu Bình ThuậnXSBTH - 7K2
Ký hiệu An GiangXSAG - AG-7K2
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 673884 | 862319 | 942923 |
| Giải nhấtG1 | 46298 | 48436 | 97593 |
| Giải nhìG2 | 38900 | 36141 | 94519 |
| Giải baG3 | 60343 31457 | 96511 75602 | 09097 36808 |
| Giải tưG4 | 43201 87064 35508 04828 52335 70706 01929 | 07364 98474 57121 71316 74075 04656 13744 | 05008 60386 48408 40791 11262 24174 94512 |
| Giải nămG5 | 4144 | 5832 | 3654 |
| Giải sáuG6 | 5138 8336 7218 | 5652 3251 2017 | 0941 8493 9556 |
| Giải bảyG7 | 996 | 801 | 239 |
| Giải támG8 | 14 | 32 | 42 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Tây Ninh
Đầu
Đuôi
0
0168
1
48
2
89
3
568
4
34
5
7
6
4
7
-
8
4
9
68
Đài: Bình Thuận
Đầu
Đuôi
0
12
1
1679
2
1
3
226
4
14
5
126
6
4
7
45
8
-
9
-
Đài: An Giang
Đầu
Đuôi
0
888
1
29
2
3
3
9
4
12
5
46
6
2
7
4
8
6
9
1337
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 16-08-2021
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 702948 | 444589 |
| Giải nhấtG1 | 01443 | 39505 |
| Giải nhìG2 | 73263 | 84928 |
| Giải baG3 | 35270 00334 | 74511 13858 |
| Giải tưG4 | 41264 69554 54963 38078 81286 26300 54348 | 51160 16450 93051 06726 08378 80708 41468 |
| Giải nămG5 | 8039 | 2611 |
| Giải sáuG6 | 0114 3154 9493 | 1852 9352 7013 |
| Giải bảyG7 | 207 | 993 |
| Giải támG8 | 56 | 36 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
07
1
4
2
-
3
49
4
388
5
446
6
334
7
08
8
6
9
3
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
58
1
113
2
68
3
6
4
-
5
01228
6
08
7
8
8
9
9
3
Lọc số:

