Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 16/08/2010 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 16/08/2010 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 16/08/2010 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 16-08-2010
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
18017
Giải nhấtG1
53548
Giải nhìG2
34756
04628
Giải baG3
25472
39113
49231
22492
14707
94677
Giải tưG4
4834
4437
8302
3327
Giải nămG5
8748
4562
6908
0213
6239
2166
Giải sáuG6
348
364
893
Giải bảyG7
16
39
97
82
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
278
1
3367
2
78
3
14799
4
888
5
6
6
246
7
27
8
2
9
237
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 16-08-2010
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - L:8C2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - L:F33
Ký hiệu Cà MauXSCM - L:T8K3
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 002846 | 201203 | 161615 |
| Giải nhấtG1 | 71637 | 38688 | 38004 |
| Giải nhìG2 | 93413 | 67828 | 40493 |
| Giải baG3 | 68066 56898 | 34736 41279 | 37589 06096 |
| Giải tưG4 | 58739 86673 93740 79065 42333 70691 57177 | 95706 19663 07087 66446 10066 02673 82380 | 83491 97062 79876 66207 15659 17839 46990 |
| Giải nămG5 | 9179 | 3974 | 1023 |
| Giải sáuG6 | 4861 6615 8873 | 0443 1068 3738 | 4685 3952 3690 |
| Giải bảyG7 | 510 | 150 | 788 |
| Giải támG8 | 11 | 85 | 20 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
-
1
0135
2
-
3
379
4
06
5
-
6
156
7
3379
8
-
9
18
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
36
1
-
2
8
3
68
4
36
5
0
6
368
7
349
8
0578
9
-
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
47
1
5
2
03
3
9
4
-
5
29
6
2
7
6
8
589
9
00136
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 16-08-2010
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 99181 | 69238 |
| Giải nhấtG1 | 75446 | 95054 |
| Giải nhìG2 | 85753 | 85963 |
| Giải baG3 | 60896 54647 | 66449 80956 |
| Giải tưG4 | 84045 83079 91894 62977 73873 50039 98589 | 49232 43751 08476 73207 01607 24522 91699 |
| Giải nămG5 | 7333 | 0910 |
| Giải sáuG6 | 5760 1945 9085 | 7572 7507 7376 |
| Giải bảyG7 | 921 | 032 |
| Giải támG8 | 29 | 19 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
-
1
-
2
19
3
39
4
5567
5
3
6
0
7
379
8
159
9
46
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
777
1
09
2
2
3
228
4
9
5
146
6
3
7
266
8
-
9
9
Lọc số:

