Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 16/07/2010 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 16/07/2010 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 16/07/2010 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 16-07-2010
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
92395
Giải nhấtG1
10960
Giải nhìG2
60617
61524
Giải baG3
84015
77683
09992
24754
56640
42289
Giải tưG4
1894
6687
8034
1251
Giải nămG5
4693
6018
2622
9398
6837
4263
Giải sáuG6
766
430
485
Giải bảyG7
65
08
74
59
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
8
1
578
2
24
3
047
4
0
5
149
6
0356
7
4
8
3579
9
23458
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 16-07-2010
Ký hiệu Vĩnh LongXSVL - L:31VL29
Ký hiệu Trà VinhXSTV - L:19-TV29
Ký hiệu Bình DươngXSBD - L:KS29
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 629759 | 582147 | 659524 |
| Giải nhấtG1 | 35077 | 27914 | 13106 |
| Giải nhìG2 | 43825 | 51647 | 58396 |
| Giải baG3 | 91090 72237 | 25610 44757 | 48077 88631 |
| Giải tưG4 | 44259 99284 03255 19606 29227 68022 91832 | 96232 21733 70027 56914 30291 95859 58334 | 72174 41176 81223 28035 78437 74279 76923 |
| Giải nămG5 | 0360 | 6146 | 3778 |
| Giải sáuG6 | 1653 9163 5111 | 1132 6798 5600 | 9466 6635 5506 |
| Giải bảyG7 | 124 | 213 | 037 |
| Giải támG8 | 60 | 30 | 50 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Vĩnh Long
Đầu
Đuôi
0
6
1
1
2
2457
3
27
4
-
5
3599
6
003
7
7
8
4
9
0
Đài: Trà Vinh
Đầu
Đuôi
0
0
1
0344
2
7
3
02234
4
677
5
79
6
-
7
-
8
-
9
18
Đài: Bình Dương
Đầu
Đuôi
0
66
1
-
2
334
3
15577
4
-
5
0
6
6
7
46789
8
-
9
6
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 16-07-2010
Ký hiệu Ninh ThuậnXSNT
Ký hiệu Gia LaiXSGL
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 04542 | 37484 |
| Giải nhấtG1 | 93081 | 37766 |
| Giải nhìG2 | 69215 | 34014 |
| Giải baG3 | 07504 54733 | 26852 83947 |
| Giải tưG4 | 16057 94703 12709 28319 53263 60141 35102 | 17335 45215 63905 44280 63582 62991 40149 |
| Giải nămG5 | 9619 | 3107 |
| Giải sáuG6 | 3538 1237 1418 | 0938 4004 6750 |
| Giải bảyG7 | 289 | 183 |
| Giải támG8 | 07 | 05 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Ninh Thuận
Đầu
Đuôi
0
23479
1
5899
2
-
3
378
4
12
5
7
6
3
7
-
8
19
9
-
Đài: Gia Lai
Đầu
Đuôi
0
4557
1
45
2
-
3
58
4
79
5
02
6
6
7
-
8
0234
9
1
Lọc số:

