Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 16/04/2026 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 16/04/2026 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 16/04/2026 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 16-04-2026
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé14ZV-12ZV-1ZV-6ZV-5ZV-15ZV
Đặc biệtĐB
35035
Giải nhấtG1
97627
Giải nhìG2
32561
50740
Giải baG3
98510
74537
94793
79540
88709
79848
Giải tưG4
5022
9828
5081
0615
Giải nămG5
1860
1658
3676
3091
9172
4378
Giải sáuG6
311
712
195
Giải bảyG7
69
18
33
87
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
9
1
01258
2
278
3
357
4
008
5
8
6
019
7
268
8
17
9
135
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 16-04-2026
Ký hiệu Tây NinhXSTN - 4K3
Ký hiệu Bình ThuậnXSBTH - 4K3
Ký hiệu An GiangXSAG - AG-4K3
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 143754 | 672774 | 951018 |
| Giải nhấtG1 | 86365 | 03687 | 32482 |
| Giải nhìG2 | 99825 | 56939 | 36951 |
| Giải baG3 | 13031 01689 | 93660 96519 | 50233 05819 |
| Giải tưG4 | 59429 29698 28005 58949 07297 63735 53297 | 11151 81767 29152 46972 44659 32447 50028 | 26586 52301 36840 82592 09690 59402 97825 |
| Giải nămG5 | 4947 | 7473 | 1555 |
| Giải sáuG6 | 7007 8466 3780 | 0505 5080 7042 | 9983 4485 7159 |
| Giải bảyG7 | 882 | 109 | 705 |
| Giải támG8 | 62 | 36 | 48 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Tây Ninh
Đầu
Đuôi
0
57
1
-
2
59
3
15
4
79
5
4
6
256
7
-
8
029
9
778
Đài: Bình Thuận
Đầu
Đuôi
0
59
1
9
2
8
3
69
4
27
5
129
6
07
7
234
8
07
9
-
Đài: An Giang
Đầu
Đuôi
0
125
1
89
2
5
3
3
4
08
5
159
6
-
7
-
8
2356
9
02
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 16-04-2026
Ký hiệu Quảng TrịXSQT
Ký hiệu Quảng BìnhXSQB
Ký hiệu Bình ĐịnhXSBDI
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 451920 | 188509 | 936497 |
| Giải nhấtG1 | 61984 | 76065 | 47148 |
| Giải nhìG2 | 02466 | 93587 | 16121 |
| Giải baG3 | 76302 32986 | 09074 36235 | 14517 44343 |
| Giải tưG4 | 76834 92984 38597 96284 41333 63173 65834 | 71557 23797 67103 88198 99377 48302 33891 | 47523 61985 84690 48078 18519 83536 83901 |
| Giải nămG5 | 2200 | 0826 | 7239 |
| Giải sáuG6 | 2908 7713 2383 | 8532 6956 8289 | 1979 5767 3967 |
| Giải bảyG7 | 047 | 980 | 244 |
| Giải támG8 | 81 | 30 | 55 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Quảng Trị
Đầu
Đuôi
0
028
1
3
2
0
3
344
4
7
5
-
6
6
7
3
8
134446
9
7
Đài: Quảng Bình
Đầu
Đuôi
0
239
1
-
2
6
3
025
4
-
5
67
6
5
7
47
8
079
9
178
Đài: Bình Định
Đầu
Đuôi
0
1
1
79
2
13
3
69
4
348
5
5
6
77
7
89
8
5
9
07
Lọc số:

