Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 16/04/2022 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 16/04/2022 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 16/04/2022 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 16-04-2022
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé7VC-1VC-11VC-2VC-10VC-15VC
Đặc biệtĐB
36554
Giải nhấtG1
94220
Giải nhìG2
71581
97927
Giải baG3
99808
50345
90346
35469
62210
48173
Giải tưG4
1377
6536
3890
3566
Giải nămG5
8883
4491
5181
6270
4680
0369
Giải sáuG6
269
085
602
Giải bảyG7
48
81
98
94
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
28
1
0
2
07
3
6
4
568
5
4
6
6999
7
037
8
011135
9
0148
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 16-04-2022
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 4C7
Ký hiệu Long AnXSLA - 4K3
Ký hiệu Hậu GiangXSHG - K3T4
Ký hiệu Bình PhướcXSBP - 4K3-N22
| Giải | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 559479 | 211809 | 340709 | 576870 |
| Giải nhấtG1 | 02626 | 32744 | 72807 | 57428 |
| Giải nhìG2 | 92408 | 17305 | 45906 | 45297 |
| Giải baG3 | 75854 39998 | 13305 35304 | 84978 82782 | 98692 12772 |
| Giải tưG4 | 78874 66320 63086 84841 53705 63175 31510 | 43675 84717 73430 81947 09584 67935 12754 | 05124 47335 37510 71389 76438 23363 28057 | 53049 91846 83465 16445 75908 59330 87876 |
| Giải nămG5 | 7514 | 6750 | 4633 | 7226 |
| Giải sáuG6 | 0993 6069 6582 | 2123 0763 3096 | 2741 0808 4176 | 5545 0300 9321 |
| Giải bảyG7 | 212 | 933 | 699 | 289 |
| Giải támG8 | 87 | 08 | 42 | 18 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
58
1
024
2
06
3
-
4
1
5
4
6
9
7
459
8
267
9
38
Đài: Long An
Đầu
Đuôi
0
45589
1
7
2
3
3
035
4
47
5
04
6
3
7
5
8
4
9
6
Đài: Hậu Giang
Đầu
Đuôi
0
6789
1
0
2
4
3
358
4
12
5
7
6
3
7
68
8
29
9
9
Đài: Bình Phước
Đầu
Đuôi
0
08
1
8
2
168
3
0
4
5569
5
-
6
5
7
026
8
9
9
27
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 16-04-2022
Ký hiệu Quảng NgãiXSQNG
Ký hiệu Đà NẵngXSDNG
Ký hiệu Đắk NôngXSDNO
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 979643 | 957353 | 413425 |
| Giải nhấtG1 | 23214 | 66271 | 45607 |
| Giải nhìG2 | 40770 | 82035 | 67281 |
| Giải baG3 | 74048 87752 | 90210 16977 | 78957 35038 |
| Giải tưG4 | 31230 32968 28492 11443 44575 52195 97730 | 43513 89875 84166 62031 76133 73074 17605 | 63716 47540 70692 58419 34513 30602 02850 |
| Giải nămG5 | 4803 | 1548 | 4412 |
| Giải sáuG6 | 6119 5489 7949 | 3312 7765 8943 | 5881 4589 1978 |
| Giải bảyG7 | 190 | 071 | 117 |
| Giải támG8 | 20 | 33 | 71 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Quảng Ngãi
Đầu
Đuôi
0
3
1
49
2
0
3
00
4
3389
5
2
6
8
7
05
8
9
9
025
Đài: Đà Nẵng
Đầu
Đuôi
0
5
1
023
2
-
3
1335
4
38
5
3
6
56
7
11457
8
-
9
-
Đài: Đắk Nông
Đầu
Đuôi
0
27
1
23679
2
5
3
8
4
0
5
07
6
-
7
18
8
119
9
2
Lọc số:

