Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 16/04/2020 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 16/04/2020 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 16/04/2020 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 16-04-2020
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé5EM-14EM-10EM
Đặc biệtĐB
98819
Giải nhấtG1
44179
Giải nhìG2
96294
96108
Giải baG3
61368
22973
51191
28270
11119
11461
Giải tưG4
6484
4112
0063
8515
Giải nămG5
4555
2238
0157
5358
6076
8185
Giải sáuG6
957
130
489
Giải bảyG7
17
45
96
10
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
8
1
025799
2
-
3
08
4
5
5
5778
6
138
7
0369
8
459
9
146
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 16-04-2020
Ký hiệu Vũng TàuXSVT - 3E
Ký hiệu Bến TreXSBTR - K13-T03
Ký hiệu Bạc LiêuXSBL - T3K5
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 351163 | 315960 | 313713 |
| Giải nhấtG1 | 92536 | 89565 | 10519 |
| Giải nhìG2 | 31899 | 26847 | 17180 |
| Giải baG3 | 91232 20118 | 60052 95059 | 66885 49990 |
| Giải tưG4 | 05871 59707 12293 73984 07483 78308 73836 | 94753 92311 17253 92784 08971 19735 88842 | 32333 44776 60651 93994 97295 20760 62340 |
| Giải nămG5 | 6081 | 0979 | 4703 |
| Giải sáuG6 | 2031 1407 0135 | 4563 1968 9057 | 0593 5994 7137 |
| Giải bảyG7 | 440 | 124 | 680 |
| Giải támG8 | 08 | 89 | 43 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Vũng Tàu
Đầu
Đuôi
0
7788
1
8
2
-
3
12566
4
0
5
-
6
3
7
1
8
134
9
39
Đài: Bến Tre
Đầu
Đuôi
0
-
1
1
2
4
3
5
4
27
5
23379
6
0358
7
19
8
49
9
-
Đài: Bạc Liêu
Đầu
Đuôi
0
3
1
39
2
-
3
37
4
03
5
1
6
0
7
6
8
005
9
03445
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 16-04-2020
Ký hiệu Quảng NamXSQNM
Ký hiệu Đắk LắkXSDLK
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 793553 | 416743 |
| Giải nhấtG1 | 68792 | 86205 |
| Giải nhìG2 | 71713 | 05847 |
| Giải baG3 | 10892 53592 | 90896 00798 |
| Giải tưG4 | 44737 77757 92339 31472 72685 62628 19659 | 15578 82549 52057 54422 19344 04354 15773 |
| Giải nămG5 | 8527 | 9337 |
| Giải sáuG6 | 5209 0142 4748 | 1303 0591 0417 |
| Giải bảyG7 | 263 | 189 |
| Giải támG8 | 53 | 33 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Quảng Nam
Đầu
Đuôi
0
9
1
3
2
78
3
79
4
28
5
3379
6
3
7
2
8
5
9
222
Đài: Đắk Lắk
Đầu
Đuôi
0
35
1
7
2
2
3
37
4
3479
5
47
6
-
7
38
8
9
9
168
Lọc số:

