Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 16/04/2018 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 16/04/2018 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 16/04/2018 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 16-04-2018
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé6QY-11QY-12QY
Đặc biệtĐB
20546
Giải nhấtG1
98458
Giải nhìG2
67766
78121
Giải baG3
15420
71118
58387
05877
09757
46879
Giải tưG4
6865
9753
6602
2440
Giải nămG5
3357
9476
9255
6944
9185
3541
Giải sáuG6
831
638
639
Giải bảyG7
92
01
91
22
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
12
1
8
2
012
3
189
4
0146
5
35778
6
56
7
679
8
57
9
12
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 16-04-2018
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 4C2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - D16
Ký hiệu Cà MauXSCM - T04K3
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 739383 | 832831 | 646100 |
| Giải nhấtG1 | 87908 | 44404 | 44590 |
| Giải nhìG2 | 77907 | 93373 | 92658 |
| Giải baG3 | 04694 42930 | 76758 33284 | 48750 90340 |
| Giải tưG4 | 96421 52738 73646 58446 46715 69734 96451 | 75170 85851 16391 77568 53529 60461 41354 | 53625 11834 89187 73106 82632 77394 22807 |
| Giải nămG5 | 9790 | 4532 | 1314 |
| Giải sáuG6 | 7001 5748 2417 | 5836 4139 4431 | 0893 0233 2545 |
| Giải bảyG7 | 605 | 375 | 561 |
| Giải támG8 | 32 | 16 | 70 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
1578
1
57
2
1
3
0248
4
668
5
1
6
-
7
-
8
3
9
04
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
4
1
6
2
9
3
11269
4
-
5
148
6
18
7
035
8
4
9
1
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
067
1
4
2
5
3
234
4
05
5
08
6
1
7
0
8
7
9
034
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 16-04-2018
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 711303 | 330998 |
| Giải nhấtG1 | 24648 | 48786 |
| Giải nhìG2 | 93422 | 68037 |
| Giải baG3 | 85598 27347 | 48266 76028 |
| Giải tưG4 | 49740 36049 32687 65187 53797 05433 25675 | 62268 24914 19311 09737 76271 12165 99047 |
| Giải nămG5 | 4077 | 3974 |
| Giải sáuG6 | 3948 0889 7997 | 6653 6865 7540 |
| Giải bảyG7 | 024 | 797 |
| Giải támG8 | 24 | 91 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
3
1
-
2
244
3
3
4
07889
5
-
6
-
7
57
8
779
9
778
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
-
1
14
2
8
3
77
4
07
5
3
6
5568
7
14
8
6
9
178
Lọc số:

