Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 16/04/2010 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 16/04/2010 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 16/04/2010 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 16-04-2010
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
68609
Giải nhấtG1
25661
Giải nhìG2
86601
09709
Giải baG3
52425
18776
31158
37374
62147
49719
Giải tưG4
6865
1145
8182
8825
Giải nămG5
6971
0060
9275
8786
0661
9463
Giải sáuG6
870
807
171
Giải bảyG7
94
14
47
35
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
1799
1
49
2
55
3
5
4
577
5
8
6
01135
7
011456
8
26
9
4
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 16-04-2010
Ký hiệu Vĩnh LongXSVL - L:31VL16
Ký hiệu Trà VinhXSTV - L:19-TV16
Ký hiệu Bình DươngXSBD - L:KT&KS16
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 980318 | 332759 | 010538 |
| Giải nhấtG1 | 33715 | 60242 | 12137 |
| Giải nhìG2 | 67249 | 74030 | 51301 |
| Giải baG3 | 44298 55059 | 59540 32803 | 91174 96191 |
| Giải tưG4 | 67360 38912 70775 16145 56965 79353 54955 | 71016 83932 05406 60771 98829 71450 77147 | 69674 07739 59184 62256 56930 82846 73172 |
| Giải nămG5 | 4468 | 8937 | 5964 |
| Giải sáuG6 | 4636 1587 6875 | 1075 4149 4278 | 6194 6154 9379 |
| Giải bảyG7 | 717 | 844 | 023 |
| Giải támG8 | 58 | 43 | 85 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Vĩnh Long
Đầu
Đuôi
0
-
1
2578
2
-
3
6
4
59
5
3589
6
058
7
55
8
7
9
8
Đài: Trà Vinh
Đầu
Đuôi
0
36
1
6
2
9
3
027
4
023479
5
09
6
-
7
158
8
-
9
-
Đài: Bình Dương
Đầu
Đuôi
0
1
1
-
2
3
3
0789
4
6
5
46
6
4
7
2449
8
45
9
14
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 16-04-2010
Ký hiệu Ninh ThuậnXSNT
Ký hiệu Gia LaiXSGL
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 52798 | 98428 |
| Giải nhấtG1 | 13604 | 57436 |
| Giải nhìG2 | 07453 | 68838 |
| Giải baG3 | 25372 83392 | 54272 26753 |
| Giải tưG4 | 37978 95626 28121 12406 60941 67309 59140 | 44529 49884 68212 71537 05192 12520 27410 |
| Giải nămG5 | 4707 | 1451 |
| Giải sáuG6 | 8950 0428 1882 | 1432 4109 0276 |
| Giải bảyG7 | 112 | 654 |
| Giải támG8 | 40 | 66 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Ninh Thuận
Đầu
Đuôi
0
4679
1
2
2
168
3
-
4
001
5
03
6
-
7
28
8
2
9
28
Đài: Gia Lai
Đầu
Đuôi
0
9
1
02
2
089
3
2678
4
-
5
134
6
6
7
26
8
4
9
2
Lọc số:

