Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 16/04/2009 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 16/04/2009 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 16/04/2009 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 16-04-2009
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
97836
Giải nhấtG1
38365
Giải nhìG2
06962
81517
Giải baG3
26285
75562
10645
42576
11510
67541
Giải tưG4
3148
7520
9751
8558
Giải nămG5
4575
9099
7741
3175
0415
7552
Giải sáuG6
845
926
097
Giải bảyG7
32
74
33
07
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
7
1
057
2
06
3
236
4
11558
5
128
6
225
7
4556
8
5
9
79
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 16-04-2009
Ký hiệu Tây NinhXSTN - L:4K3
Ký hiệu Bình ThuậnXSBTH - L:4K3
Ký hiệu An GiangXSAG - L:AG-4K3
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 254197 | 054956 | 462426 |
| Giải nhấtG1 | 90707 | 07551 | 47825 |
| Giải nhìG2 | 60556 | 34680 | 11168 |
| Giải baG3 | 83970 69017 | 70338 08862 | 63250 01286 |
| Giải tưG4 | 21352 78300 01175 26718 48870 85547 07922 | 51181 91347 49177 60162 61542 79985 73331 | 05406 23153 11149 71677 99465 70139 87634 |
| Giải nămG5 | 5222 | 4992 | 4399 |
| Giải sáuG6 | 7578 1684 1929 | 0031 1993 2864 | 1710 6764 9734 |
| Giải bảyG7 | 252 | 622 | 535 |
| Giải támG8 | 38 | 99 | 38 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Tây Ninh
Đầu
Đuôi
0
07
1
78
2
229
3
8
4
7
5
226
6
-
7
0058
8
4
9
7
Đài: Bình Thuận
Đầu
Đuôi
0
-
1
-
2
2
3
118
4
27
5
16
6
224
7
7
8
015
9
239
Đài: An Giang
Đầu
Đuôi
0
6
1
0
2
56
3
44589
4
9
5
03
6
458
7
7
8
6
9
9
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 16-04-2009
Ký hiệu Quảng TrịXSQT
Ký hiệu Quảng BìnhXSQB
Ký hiệu Bình ĐịnhXSBDI
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 20240 | 43128 | 35635 |
| Giải nhấtG1 | 95105 | 78513 | 26064 |
| Giải nhìG2 | 58924 | 18008 | 69895 |
| Giải baG3 | 90395 75621 | 58039 30118 | 20309 88709 |
| Giải tưG4 | 72543 87582 67893 65286 96476 99157 07514 | 91341 92324 06934 24647 60328 12888 71852 | 04879 07689 59222 06448 92860 38014 51255 |
| Giải nămG5 | 2531 | 6405 | 3165 |
| Giải sáuG6 | 5185 0998 4852 | 1228 5748 1979 | 3233 7493 9886 |
| Giải bảyG7 | 444 | 639 | 727 |
| Giải támG8 | 21 | 36 | 10 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Quảng Trị
Đầu
Đuôi
0
5
1
4
2
114
3
1
4
034
5
27
6
-
7
6
8
256
9
358
Đài: Quảng Bình
Đầu
Đuôi
0
58
1
38
2
4888
3
4699
4
178
5
2
6
-
7
9
8
8
9
-
Đài: Bình Định
Đầu
Đuôi
0
99
1
04
2
27
3
35
4
8
5
5
6
045
7
9
8
69
9
35
Lọc số:

