Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 16/03/2020 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 16/03/2020 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 16/03/2020 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 16-03-2020
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé14DE-8DE-15DE
Đặc biệtĐB
28322
Giải nhấtG1
07557
Giải nhìG2
65702
27990
Giải baG3
64263
88400
71845
11256
02428
45940
Giải tưG4
2686
1044
5988
9434
Giải nămG5
1010
0574
1724
0566
4075
7615
Giải sáuG6
998
974
058
Giải bảyG7
30
77
00
29
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
002
1
05
2
2489
3
04
4
045
5
678
6
36
7
4457
8
68
9
08
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 16-03-2020
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 3C2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - H11
Ký hiệu Cà MauXSCM - T03K3
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 237611 | 806051 | 183340 |
| Giải nhấtG1 | 17094 | 43290 | 36990 |
| Giải nhìG2 | 99830 | 60222 | 74712 |
| Giải baG3 | 96915 61126 | 73805 73851 | 20621 80072 |
| Giải tưG4 | 88760 22297 02264 28017 96473 38994 00797 | 75276 21979 05504 66660 79195 06953 27476 | 56923 16497 15111 89121 32815 02782 53816 |
| Giải nămG5 | 6172 | 0385 | 4228 |
| Giải sáuG6 | 5232 5715 1242 | 6490 2825 9681 | 3360 5528 7267 |
| Giải bảyG7 | 605 | 386 | 954 |
| Giải támG8 | 16 | 85 | 81 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
5
1
15567
2
6
3
02
4
2
5
-
6
04
7
23
8
-
9
4477
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
45
1
-
2
25
3
-
4
-
5
113
6
0
7
669
8
1556
9
005
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
-
1
1256
2
11388
3
-
4
0
5
4
6
07
7
2
8
12
9
07
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 16-03-2020
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 625200 | 690355 |
| Giải nhấtG1 | 86584 | 48928 |
| Giải nhìG2 | 87514 | 94866 |
| Giải baG3 | 91787 47236 | 53341 80017 |
| Giải tưG4 | 55852 71931 02823 31660 70595 31870 92874 | 85795 18782 16869 87538 49636 20942 11579 |
| Giải nămG5 | 0813 | 4411 |
| Giải sáuG6 | 6875 6379 9092 | 0439 0770 6755 |
| Giải bảyG7 | 162 | 341 |
| Giải támG8 | 71 | 96 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
0
1
34
2
3
3
16
4
-
5
2
6
02
7
01459
8
47
9
25
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
-
1
17
2
8
3
689
4
112
5
55
6
69
7
09
8
2
9
56
Lọc số:

