Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 16/02/2026 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 16/02/2026 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 16/02/2026 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 16-02-2026
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé4VN-3VN-18VN-16VN-17VN-10VN-12VN-9VN
Đặc biệtĐB
22601
Giải nhấtG1
02477
Giải nhìG2
62141
37062
Giải baG3
78282
07567
25784
99988
99633
97965
Giải tưG4
9816
8859
9751
1035
Giải nămG5
7454
8111
7385
6881
1260
8762
Giải sáuG6
634
964
259
Giải bảyG7
79
03
34
45
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
13
1
16
2
-
3
3445
4
15
5
1499
6
022457
7
79
8
12458
9
-
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 16-02-2026
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 2C2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - V07
Ký hiệu Cà MauXSCM - 26-T02K3
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 549645 | 289978 | 828323 |
| Giải nhấtG1 | 43599 | 37305 | 88682 |
| Giải nhìG2 | 60136 | 95965 | 73805 |
| Giải baG3 | 87772 25357 | 23562 53991 | 93875 74500 |
| Giải tưG4 | 80087 49303 23821 74685 99390 56202 41859 | 49837 61321 99940 71159 87316 64952 27120 | 51943 33782 11176 82791 85755 18744 01129 |
| Giải nămG5 | 8557 | 5372 | 3588 |
| Giải sáuG6 | 2093 3481 7926 | 5234 7309 7371 | 7032 1137 2178 |
| Giải bảyG7 | 542 | 288 | 410 |
| Giải támG8 | 72 | 67 | 83 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
23
1
-
2
16
3
6
4
25
5
779
6
-
7
22
8
157
9
039
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
59
1
6
2
01
3
47
4
0
5
29
6
257
7
128
8
8
9
1
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
05
1
0
2
39
3
27
4
34
5
5
6
-
7
568
8
2238
9
1
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 16-02-2026
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 258493 | 761468 |
| Giải nhấtG1 | 49268 | 21434 |
| Giải nhìG2 | 18358 | 83214 |
| Giải baG3 | 15469 66303 | 12154 42265 |
| Giải tưG4 | 39171 41643 31395 08896 73986 72827 55268 | 56178 28671 65101 21180 72749 02283 29758 |
| Giải nămG5 | 3374 | 1787 |
| Giải sáuG6 | 5990 2962 1373 | 9856 5874 9028 |
| Giải bảyG7 | 139 | 709 |
| Giải támG8 | 71 | 98 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
3
1
-
2
7
3
9
4
3
5
8
6
2889
7
1134
8
6
9
0356
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
19
1
4
2
8
3
4
4
9
5
468
6
58
7
148
8
037
9
8
Lọc số:

