Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 16/02/2021 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 16/02/2021 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 16/02/2021 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 16-02-2021
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé10YZ-9YZ-11YZ-13YZ-2YZ-7YZ
Đặc biệtĐB
11503
Giải nhấtG1
24958
Giải nhìG2
42653
30557
Giải baG3
24766
26094
92609
67516
91720
75444
Giải tưG4
7372
4889
3748
0586
Giải nămG5
8770
2923
1332
5875
0746
3009
Giải sáuG6
385
619
251
Giải bảyG7
00
22
41
17
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
0399
1
679
2
023
3
2
4
1468
5
1378
6
6
7
025
8
569
9
4
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 16-02-2021
Ký hiệu Vũng TàuXSVT - 2C
Ký hiệu Bến TreXSBTR - K07-T02
Ký hiệu Bạc LiêuXSBL - T2K3
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 928409 | 143175 | 110501 |
| Giải nhấtG1 | 69070 | 02510 | 91924 |
| Giải nhìG2 | 82763 | 98532 | 78078 |
| Giải baG3 | 65488 49934 | 44642 08788 | 63093 66693 |
| Giải tưG4 | 44961 31473 87373 74735 33635 53697 41117 | 93493 79472 23887 75251 36807 84145 99787 | 29271 35548 88592 36782 47481 78982 07384 |
| Giải nămG5 | 3971 | 0057 | 4467 |
| Giải sáuG6 | 4062 1440 8895 | 0092 5211 7799 | 8852 9262 7016 |
| Giải bảyG7 | 653 | 397 | 041 |
| Giải támG8 | 76 | 50 | 88 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Vũng Tàu
Đầu
Đuôi
0
9
1
7
2
-
3
455
4
0
5
3
6
123
7
01336
8
8
9
57
Đài: Bến Tre
Đầu
Đuôi
0
7
1
01
2
-
3
2
4
25
5
017
6
-
7
25
8
778
9
2379
Đài: Bạc Liêu
Đầu
Đuôi
0
1
1
6
2
4
3
-
4
18
5
2
6
27
7
18
8
12248
9
233
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 16-02-2021
Ký hiệu Quảng NamXSQNM
Ký hiệu Đắk LắkXSDLK
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 674942 | 776619 |
| Giải nhấtG1 | 50479 | 75374 |
| Giải nhìG2 | 70322 | 23661 |
| Giải baG3 | 78039 98853 | 73445 85358 |
| Giải tưG4 | 72958 02749 26562 24731 88440 34557 99274 | 78258 37097 51093 25829 40643 58726 72685 |
| Giải nămG5 | 0003 | 3553 |
| Giải sáuG6 | 2424 6879 6016 | 8390 3513 0666 |
| Giải bảyG7 | 084 | 305 |
| Giải támG8 | 08 | 53 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Quảng Nam
Đầu
Đuôi
0
38
1
6
2
24
3
19
4
029
5
378
6
2
7
499
8
4
9
-
Đài: Đắk Lắk
Đầu
Đuôi
0
5
1
39
2
69
3
-
4
35
5
3388
6
16
7
4
8
5
9
037
Lọc số:

