Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 16/01/2011 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 16/01/2011 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 16/01/2011 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 16-01-2011
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
01543
Giải nhấtG1
66934
Giải nhìG2
37094
61922
Giải baG3
96778
15001
40604
05055
20173
78342
Giải tưG4
6792
8147
2257
6044
Giải nămG5
9215
8950
3112
3567
7149
6495
Giải sáuG6
634
273
678
Giải bảyG7
85
45
94
60
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
14
1
25
2
2
3
44
4
234579
5
057
6
07
7
3388
8
5
9
2445
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 16-01-2011
Ký hiệu Tiền GiangXSTG - TG-1C
Ký hiệu Kiên GiangXSKG - 1K3
Ký hiệu Đà LạtXSDL - DL-1K3
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 185668 | 463985 | 911631 |
| Giải nhấtG1 | 57959 | 88390 | 68257 |
| Giải nhìG2 | 37689 | 96789 | 12348 |
| Giải baG3 | 51044 85715 | 75751 64904 | 45644 46976 |
| Giải tưG4 | 36904 17544 37579 04539 46447 28190 96876 | 01191 96725 20899 91114 37213 45951 28889 | 19793 91760 89939 15661 64911 79653 88046 |
| Giải nămG5 | 4517 | 5105 | 8365 |
| Giải sáuG6 | 6237 3789 8800 | 9930 4453 7669 | 6718 6522 4742 |
| Giải bảyG7 | 001 | 154 | 900 |
| Giải támG8 | 19 | 12 | 30 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Tiền Giang
Đầu
Đuôi
0
014
1
579
2
-
3
79
4
447
5
9
6
8
7
69
8
99
9
0
Đài: Kiên Giang
Đầu
Đuôi
0
45
1
234
2
5
3
0
4
-
5
1134
6
9
7
-
8
599
9
019
Đài: Đà Lạt
Đầu
Đuôi
0
0
1
18
2
2
3
019
4
2468
5
37
6
015
7
6
8
-
9
3
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 16-01-2011
Ký hiệu Kon TumXSKT
Ký hiệu Khánh HòaXSKH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 90530 | 78030 |
| Giải nhấtG1 | 22029 | 30676 |
| Giải nhìG2 | 28510 | 89417 |
| Giải baG3 | 74494 70642 | 63776 84451 |
| Giải tưG4 | 05895 03059 45120 70186 53189 05626 14183 | 69144 78689 89535 95319 71580 11145 60822 |
| Giải nămG5 | 8288 | 6582 |
| Giải sáuG6 | 3861 9345 0404 | 4343 3244 3344 |
| Giải bảyG7 | 493 | 688 |
| Giải támG8 | 84 | 06 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Kon Tum
Đầu
Đuôi
0
4
1
0
2
069
3
0
4
25
5
9
6
1
7
-
8
34689
9
345
Đài: Khánh Hòa
Đầu
Đuôi
0
6
1
79
2
2
3
05
4
34445
5
1
6
-
7
66
8
0289
9
-
Lọc số:

