Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 15/10/2023 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 15/10/2023 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 15/10/2023 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 15-10-2023
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé8AE-2AE-15AE-19AE-5AE-6AE-9AE-13AE
Đặc biệtĐB
15013
Giải nhấtG1
43153
Giải nhìG2
40745
63082
Giải baG3
64745
57226
04843
26387
03424
95773
Giải tưG4
2455
0971
5175
1254
Giải nămG5
8586
1190
6393
6972
4232
6650
Giải sáuG6
999
997
294
Giải bảyG7
29
60
79
77
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
-
1
3
2
469
3
2
4
355
5
0345
6
0
7
123579
8
267
9
03479
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 15-10-2023
Ký hiệu Tiền GiangXSTG - TG-C10
Ký hiệu Kiên GiangXSKG - 10K3
Ký hiệu Đà LạtXSDL - ĐL10K3
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 198112 | 289176 | 001392 |
| Giải nhấtG1 | 31695 | 50135 | 87749 |
| Giải nhìG2 | 05616 | 91873 | 19440 |
| Giải baG3 | 64459 68994 | 08083 13293 | 94482 22909 |
| Giải tưG4 | 33820 08657 99737 30474 75329 31663 12754 | 84385 20642 88344 64370 80362 89224 53285 | 56997 07266 84665 52409 34987 59786 48113 |
| Giải nămG5 | 5648 | 6041 | 9297 |
| Giải sáuG6 | 3800 3521 8689 | 0243 9551 2880 | 8536 8077 9137 |
| Giải bảyG7 | 331 | 436 | 209 |
| Giải támG8 | 11 | 69 | 15 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Tiền Giang
Đầu
Đuôi
0
0
1
126
2
019
3
17
4
8
5
479
6
3
7
4
8
9
9
45
Đài: Kiên Giang
Đầu
Đuôi
0
-
1
-
2
4
3
56
4
1234
5
1
6
29
7
036
8
0355
9
3
Đài: Đà Lạt
Đầu
Đuôi
0
999
1
35
2
-
3
67
4
09
5
-
6
56
7
7
8
267
9
277
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 15-10-2023
Ký hiệu Kon TumXSKT
Ký hiệu Khánh HòaXSKH
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 668298 | 116703 | 887031 |
| Giải nhấtG1 | 32021 | 68283 | 29847 |
| Giải nhìG2 | 23820 | 28146 | 96168 |
| Giải baG3 | 53238 07138 | 55416 01323 | 04292 81874 |
| Giải tưG4 | 87559 31035 07048 11008 27042 06465 12603 | 26936 42857 30012 86684 06357 48759 83981 | 62557 28943 81599 58933 02295 79485 60773 |
| Giải nămG5 | 9389 | 4715 | 8634 |
| Giải sáuG6 | 0607 1056 0885 | 9790 7825 9902 | 5528 1581 7341 |
| Giải bảyG7 | 081 | 724 | 344 |
| Giải támG8 | 06 | 11 | 69 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Kon Tum
Đầu
Đuôi
0
3678
1
-
2
01
3
588
4
28
5
69
6
5
7
-
8
159
9
8
Đài: Khánh Hòa
Đầu
Đuôi
0
23
1
1256
2
345
3
6
4
6
5
779
6
-
7
-
8
134
9
0
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
-
1
-
2
8
3
134
4
1347
5
7
6
89
7
34
8
15
9
259
Lọc số:

