Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 15/10/2018 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 15/10/2018 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 15/10/2018 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 15-10-2018
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé2BF-9BF-8BF
Đặc biệtĐB
47019
Giải nhấtG1
34645
Giải nhìG2
75635
81081
Giải baG3
01237
97575
41873
71518
81155
48459
Giải tưG4
9165
5112
0470
7877
Giải nămG5
8964
1825
5654
1014
5895
2811
Giải sáuG6
480
737
264
Giải bảyG7
90
88
96
22
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
-
1
12489
2
25
3
577
4
5
5
459
6
445
7
0357
8
018
9
056
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 15-10-2018
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 10C2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - D42
Ký hiệu Cà MauXSCM - T10K3
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 481504 | 163869 | 789835 |
| Giải nhấtG1 | 87551 | 62918 | 74416 |
| Giải nhìG2 | 22457 | 20999 | 00079 |
| Giải baG3 | 22763 73921 | 96367 36599 | 61909 68014 |
| Giải tưG4 | 06733 10120 79251 50234 45980 16642 19984 | 46365 98631 92976 59517 24852 71531 92981 | 21490 87467 61810 45758 72217 66962 02722 |
| Giải nămG5 | 2533 | 4455 | 8177 |
| Giải sáuG6 | 5258 2342 0994 | 2666 9819 8932 | 5948 8651 6337 |
| Giải bảyG7 | 016 | 391 | 758 |
| Giải támG8 | 75 | 76 | 38 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
4
1
6
2
01
3
334
4
22
5
1178
6
3
7
5
8
04
9
4
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
-
1
789
2
-
3
112
4
-
5
25
6
5679
7
66
8
1
9
199
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
9
1
0467
2
2
3
578
4
8
5
188
6
27
7
79
8
-
9
0
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 15-10-2018
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 469241 | 257587 |
| Giải nhấtG1 | 10374 | 30899 |
| Giải nhìG2 | 68351 | 64993 |
| Giải baG3 | 29920 10927 | 65011 89978 |
| Giải tưG4 | 11085 82838 51262 34952 22959 03468 92888 | 03461 19274 97306 09463 43078 47202 41005 |
| Giải nămG5 | 8498 | 5268 |
| Giải sáuG6 | 1804 6989 4119 | 4785 2917 6445 |
| Giải bảyG7 | 068 | 741 |
| Giải támG8 | 88 | 26 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
4
1
9
2
07
3
8
4
1
5
129
6
288
7
4
8
5889
9
8
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
256
1
17
2
6
3
-
4
15
5
-
6
138
7
488
8
57
9
39
Lọc số:

